restaffed

[Mỹ]/riːˈstɑːft/
[Anh]/riˈstæft/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

recently restaffed

fully restaffed

newly restaffed

has been restaffed

being restaffed

restaffed department

restaffed team

restaffed office

restaffed positions

restaffed staff

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay