restaters have
Vietnamese_translation
the politician chose to restate his position on tax reform during the interview.
Người chính trị đã chọn lặp lại quan điểm của mình về cải cách thuế trong cuộc phỏng vấn.
the company had to restate its earnings after discovering accounting errors.
Công ty phải lặp lại kết quả kinh doanh của mình sau khi phát hiện ra các lỗi kế toán.
scientists restate their findings in simpler terms for the general public.
Các nhà khoa học diễn đạt lại các phát hiện của họ bằng ngôn ngữ đơn giản hơn cho công chúng.
the government felt compelled to restate its commitment to environmental protection.
Chính phủ cảm thấy phải lặp lại cam kết của mình về bảo vệ môi trường.
legal documents often restate the same conditions using different wording.
Các tài liệu pháp lý thường lặp lại cùng điều kiện bằng từ ngữ khác nhau.
the committee will restate the rules before the voting begins.
Hội đồng sẽ lặp lại các quy tắc trước khi bắt đầu bỏ phiếu.
she had to restate her argument because the audience seemed confused.
Cô ấy phải lặp lại lập luận của mình vì khán giả dường như bối rối.
the annual report includes a restatement of the company's core values.
Báo cáo hàng năm bao gồm việc lặp lại các giá trị cốt lõi của công ty.
doctors often restate medical instructions to ensure patient understanding.
Bác sĩ thường lặp lại các chỉ dẫn y tế để đảm bảo bệnh nhân hiểu rõ.
the professor asked students to restate the main theory in their own words.
Giáo sư yêu cầu sinh viên diễn đạt lại lý thuyết chính bằng lời của riêng họ.
market analysts require companies to restate quarterly projections accurately.
Các nhà phân tích thị trường yêu cầu các công ty lặp lại các dự báo quý một cách chính xác.
the court requested the defendant to restate his statement under oath.
Tòa án yêu cầu bị cáo lặp lại tuyên bố của mình dưới lời thề.
restaters have
Vietnamese_translation
the politician chose to restate his position on tax reform during the interview.
Người chính trị đã chọn lặp lại quan điểm của mình về cải cách thuế trong cuộc phỏng vấn.
the company had to restate its earnings after discovering accounting errors.
Công ty phải lặp lại kết quả kinh doanh của mình sau khi phát hiện ra các lỗi kế toán.
scientists restate their findings in simpler terms for the general public.
Các nhà khoa học diễn đạt lại các phát hiện của họ bằng ngôn ngữ đơn giản hơn cho công chúng.
the government felt compelled to restate its commitment to environmental protection.
Chính phủ cảm thấy phải lặp lại cam kết của mình về bảo vệ môi trường.
legal documents often restate the same conditions using different wording.
Các tài liệu pháp lý thường lặp lại cùng điều kiện bằng từ ngữ khác nhau.
the committee will restate the rules before the voting begins.
Hội đồng sẽ lặp lại các quy tắc trước khi bắt đầu bỏ phiếu.
she had to restate her argument because the audience seemed confused.
Cô ấy phải lặp lại lập luận của mình vì khán giả dường như bối rối.
the annual report includes a restatement of the company's core values.
Báo cáo hàng năm bao gồm việc lặp lại các giá trị cốt lõi của công ty.
doctors often restate medical instructions to ensure patient understanding.
Bác sĩ thường lặp lại các chỉ dẫn y tế để đảm bảo bệnh nhân hiểu rõ.
the professor asked students to restate the main theory in their own words.
Giáo sư yêu cầu sinh viên diễn đạt lại lý thuyết chính bằng lời của riêng họ.
market analysts require companies to restate quarterly projections accurately.
Các nhà phân tích thị trường yêu cầu các công ty lặp lại các dự báo quý một cách chính xác.
the court requested the defendant to restate his statement under oath.
Tòa án yêu cầu bị cáo lặp lại tuyên bố của mình dưới lời thề.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay