reteller

[Mỹ]/[ˈretelə]/
[Anh]/[ˈretelər]/

Dịch

n. Người bán hàng thay mặt cho người khác hoặc công ty; Người kể chuyện, đặc biệt là truyện dân gian hoặc truyền thuyết.
v. Bán hàng thay mặt cho người khác hoặc công ty; Kể chuyện, đặc biệt là truyện dân gian hoặc truyền thuyết.

Cụm từ & Cách kết hợp

skilled reteller

người kể chuyện tài ba

reteller's story

câu chuyện của người kể chuyện

becoming a reteller

trở thành người kể chuyện

reteller fraud

gian lận của người kể chuyện

experienced reteller

người kể chuyện có kinh nghiệm

reteller scheme

đợt người kể chuyện

the reteller

người kể chuyện

reteller caught

người kể chuyện bị bắt

reteller network

mạng lưới người kể chuyện

Câu ví dụ

the children's book reteller adapted the story for a younger audience.

Người chuyển thể sách thiếu nhi đã điều chỉnh câu chuyện cho phù hợp với đối tượng trẻ em hơn.

he's a skilled reteller of folktales from around the world.

Anh ấy là một người chuyển thể truyện dân gian tài năng từ khắp nơi trên thế giới.

the museum hired a reteller to bring history to life.

Nhà bảo tàng đã thuê một người chuyển thể để mang lại sự sống cho lịch sử.

she's a popular reteller on the podcast, known for her engaging style.

Cô ấy là một người chuyển thể phổ biến trên podcast, nổi tiếng với phong cách hấp dẫn của mình.

the reteller carefully researched the original source material.

Người chuyển thể đã nghiên cứu kỹ lưỡng tài liệu nguồn gốc ban đầu.

he became a successful reteller after publishing his first book.

Anh ấy trở thành một người chuyển thể thành công sau khi xuất bản cuốn sách đầu tiên của mình.

the reteller added new characters to the classic tale.

Người chuyển thể đã thêm những nhân vật mới vào câu chuyện cổ điển.

she is a gifted reteller with a passion for storytelling.

Cô ấy là một người chuyển thể tài năng với niềm đam mê kể chuyện.

the reteller’s version of the myth is quite unique.

Phiên bản của người chuyển thể về câu chuyện thần thoại khá độc đáo.

the reteller used creative license to modernize the narrative.

Người chuyển thể đã sử dụng quyền sáng tạo để hiện đại hóa câu chuyện.

a good reteller can make even familiar stories feel new.

Một người chuyển thể giỏi có thể khiến ngay cả những câu chuyện quen thuộc cũng trở nên mới mẻ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay