| số nhiều | restaurateurs |
The renowned restaurateur opened a new fine dining establishment in the city.
Người đầu bếp nổi tiếng đã mở một nhà hàng cao cấp mới trong thành phố.
The successful restaurateur carefully selects the ingredients for his signature dishes.
Người đầu bếp thành công cẩn thận lựa chọn nguyên liệu cho các món ăn đặc trưng của mình.
The experienced restaurateur knows how to create a welcoming atmosphere for customers.
Người đầu bếp có kinh nghiệm biết cách tạo ra một không khí chào đón cho khách hàng.
The young restaurateur is passionate about experimenting with fusion cuisine.
Người đầu bếp trẻ tuổi đam mê thử nghiệm với ẩm thực kết hợp.
The famous restaurateur is known for his innovative approach to menu design.
Người đầu bếp nổi tiếng được biết đến với cách tiếp cận sáng tạo trong thiết kế thực đơn.
The local restaurateur sources fresh produce from nearby farms for his dishes.
Người đầu bếp địa phương tìm nguồn thực phẩm tươi ngon từ các trang trại lân cận cho các món ăn của mình.
The award-winning restaurateur is constantly seeking feedback to improve the dining experience.
Người đầu bếp đoạt giải thưởng liên tục tìm kiếm phản hồi để cải thiện trải nghiệm ẩm thực.
The seasoned restaurateur has a keen eye for detail when it comes to restaurant decor.
Người đầu bếp dày dặn kinh nghiệm có con mắt tinh tế cho chi tiết khi nói đến trang trí nhà hàng.
The visionary restaurateur aims to revolutionize the culinary scene in the city.
Người đầu bếp có tầm nhìn xa muốn cách mạng hóa phong cảnh ẩm thực trong thành phố.
The ambitious restaurateur plans to expand his restaurant empire to other cities.
Người đầu bếp tham vọng có kế hoạch mở rộng đế chế nhà hàng của mình ra các thành phố khác.
The renowned restaurateur opened a new fine dining establishment in the city.
Người đầu bếp nổi tiếng đã mở một nhà hàng cao cấp mới trong thành phố.
The successful restaurateur carefully selects the ingredients for his signature dishes.
Người đầu bếp thành công cẩn thận lựa chọn nguyên liệu cho các món ăn đặc trưng của mình.
The experienced restaurateur knows how to create a welcoming atmosphere for customers.
Người đầu bếp có kinh nghiệm biết cách tạo ra một không khí chào đón cho khách hàng.
The young restaurateur is passionate about experimenting with fusion cuisine.
Người đầu bếp trẻ tuổi đam mê thử nghiệm với ẩm thực kết hợp.
The famous restaurateur is known for his innovative approach to menu design.
Người đầu bếp nổi tiếng được biết đến với cách tiếp cận sáng tạo trong thiết kế thực đơn.
The local restaurateur sources fresh produce from nearby farms for his dishes.
Người đầu bếp địa phương tìm nguồn thực phẩm tươi ngon từ các trang trại lân cận cho các món ăn của mình.
The award-winning restaurateur is constantly seeking feedback to improve the dining experience.
Người đầu bếp đoạt giải thưởng liên tục tìm kiếm phản hồi để cải thiện trải nghiệm ẩm thực.
The seasoned restaurateur has a keen eye for detail when it comes to restaurant decor.
Người đầu bếp dày dặn kinh nghiệm có con mắt tinh tế cho chi tiết khi nói đến trang trí nhà hàng.
The visionary restaurateur aims to revolutionize the culinary scene in the city.
Người đầu bếp có tầm nhìn xa muốn cách mạng hóa phong cảnh ẩm thực trong thành phố.
The ambitious restaurateur plans to expand his restaurant empire to other cities.
Người đầu bếp tham vọng có kế hoạch mở rộng đế chế nhà hàng của mình ra các thành phố khác.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now