restoring power
khôi phục nguồn điện
restoring order
khôi phục trật tự
restoring faith
khôi phục niềm tin
restoring balance
khôi phục sự cân bằng
restoring service
khôi phục dịch vụ
restoring confidence
khôi phục sự tự tin
restoring the building
khôi phục tòa nhà
restoring data
khôi phục dữ liệu
restoring peace
khôi phục hòa bình
restoring health
khôi phục sức khỏe
the city is working on restoring the historic district to its former glory.
thành phố đang nỗ lực khôi phục lại vẻ vang trước đây của khu vực lịch sử.
we need to focus on restoring trust with our customers after the data breach.
chúng ta cần tập trung vào việc khôi phục niềm tin của khách hàng sau sự cố rò rỉ dữ liệu.
the conservation project aims at restoring the coral reef ecosystem.
dự án bảo tồn hướng đến việc khôi phục hệ sinh thái rạn san hô.
restoring power to the entire region is a top priority after the storm.
khôi phục lại nguồn điện cho toàn bộ khu vực là ưu tiên hàng đầu sau cơn bão.
the team is restoring the old building to its original condition.
nhóm đang khôi phục tòa nhà cũ về trạng thái ban đầu.
restoring the damaged artwork will require specialized skills and materials.
việc khôi phục các tác phẩm nghệ thuật bị hư hại sẽ đòi hỏi các kỹ năng và vật liệu chuyên dụng.
the government is investing in restoring the nation's economy after the recession.
chính phủ đang đầu tư vào việc khôi phục nền kinh tế quốc gia sau suy thoái.
restoring the forest after the fire will take many years.
việc khôi phục rừng sau cháy sẽ mất nhiều năm.
they are restoring the old photographs to preserve family history.
họ đang khôi phục những bức ảnh cũ để bảo tồn lịch sử gia đình.
restoring the balance of nature is crucial for long-term sustainability.
việc khôi phục sự cân bằng của tự nhiên là rất quan trọng cho sự phát triển bền vững lâu dài.
the company is restoring its reputation after a series of scandals.
công ty đang khôi phục danh tiếng của mình sau một loạt các vụ bê bối.
restoring power
khôi phục nguồn điện
restoring order
khôi phục trật tự
restoring faith
khôi phục niềm tin
restoring balance
khôi phục sự cân bằng
restoring service
khôi phục dịch vụ
restoring confidence
khôi phục sự tự tin
restoring the building
khôi phục tòa nhà
restoring data
khôi phục dữ liệu
restoring peace
khôi phục hòa bình
restoring health
khôi phục sức khỏe
the city is working on restoring the historic district to its former glory.
thành phố đang nỗ lực khôi phục lại vẻ vang trước đây của khu vực lịch sử.
we need to focus on restoring trust with our customers after the data breach.
chúng ta cần tập trung vào việc khôi phục niềm tin của khách hàng sau sự cố rò rỉ dữ liệu.
the conservation project aims at restoring the coral reef ecosystem.
dự án bảo tồn hướng đến việc khôi phục hệ sinh thái rạn san hô.
restoring power to the entire region is a top priority after the storm.
khôi phục lại nguồn điện cho toàn bộ khu vực là ưu tiên hàng đầu sau cơn bão.
the team is restoring the old building to its original condition.
nhóm đang khôi phục tòa nhà cũ về trạng thái ban đầu.
restoring the damaged artwork will require specialized skills and materials.
việc khôi phục các tác phẩm nghệ thuật bị hư hại sẽ đòi hỏi các kỹ năng và vật liệu chuyên dụng.
the government is investing in restoring the nation's economy after the recession.
chính phủ đang đầu tư vào việc khôi phục nền kinh tế quốc gia sau suy thoái.
restoring the forest after the fire will take many years.
việc khôi phục rừng sau cháy sẽ mất nhiều năm.
they are restoring the old photographs to preserve family history.
họ đang khôi phục những bức ảnh cũ để bảo tồn lịch sử gia đình.
restoring the balance of nature is crucial for long-term sustainability.
việc khôi phục sự cân bằng của tự nhiên là rất quan trọng cho sự phát triển bền vững lâu dài.
the company is restoring its reputation after a series of scandals.
công ty đang khôi phục danh tiếng của mình sau một loạt các vụ bê bối.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay