rectifying

[Mỹ]/[ˈrek.tɪ.faɪ.ɪŋ]/
[Anh]/[ˈrek.tɪ.faɪ.ɪŋ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. (present participle of rectify) khiến cho điều gì đó chính xác; sửa chữa; Khắc phục lỗi sai; Cải thiện hoặc sửa chữa một tình huống.
adj. Liên quan đến quá trình sửa chữa.

Cụm từ & Cách kết hợp

rectifying errors

sửa lỗi

rectifying the situation

khắc phục tình hình

rectifying past mistakes

khắc phục những sai lầm trong quá khứ

rectifying behavior

điều chỉnh hành vi

rectifying a fault

khắc phục một lỗi

rectifying process

điều chỉnh quy trình

rectifying account

khắc phục tài khoản

rectifying legislation

khắc phục luật pháp

rectifying imbalance

khắc phục sự mất cân bằng

rectifying details

khắc phục chi tiết

Câu ví dụ

the government is rectifying the flaws in the education system.

Chính phủ đang khắc phục những thiếu sót trong hệ thống giáo dục.

we need to focus on rectifying past mistakes to move forward.

Chúng ta cần tập trung vào sửa chữa những sai lầm trong quá khứ để tiến về phía trước.

the company is rectifying its image after the scandal.

Công ty đang khắc phục hình ảnh của mình sau scandal.

rectifying the budget requires careful analysis and planning.

Khắc phục ngân sách đòi hỏi phân tích và lập kế hoạch cẩn thận.

the judge ordered the defendant to pay restitution as part of rectifying the damages.

Thẩm phán đã ra lệnh cho bị cáo bồi thường thiệt hại như một phần của việc khắc phục những thiệt hại.

it's important to be proactive in rectifying misunderstandings.

Điều quan trọng là phải chủ động khắc phục những hiểu lầm.

the software update is designed for rectifying security vulnerabilities.

Phần mềm cập nhật được thiết kế để khắc phục các lỗ hổng bảo mật.

the team is working on rectifying the errors in the report.

Đội ngũ đang làm việc để khắc phục những sai sót trong báo cáo.

rectifying the situation will take time and effort.

Việc khắc phục tình hình sẽ mất thời gian và công sức.

the process of rectifying inaccurate data is ongoing.

Quy trình sửa chữa dữ liệu không chính xác đang được tiến hành.

he spent years rectifying the historical record on this topic.

Ông đã dành nhiều năm để khắc phục hồ sơ lịch sử về chủ đề này.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay