restrainability limits
giới hạn khả năng kiềm chế
assessing restrainability
đánh giá khả năng kiềm chế
improving restrainability
cải thiện khả năng kiềm chế
restrainability factor
yếu tố kiềm chế
lack restrainability
thiếu khả năng kiềm chế
restrainability score
điểm khả năng kiềm chế
demonstrating restrainability
chứng minh khả năng kiềm chế
restrainability testing
thử nghiệm khả năng kiềm chế
enhanced restrainability
khả năng kiềm chế được nâng cao
restrainability analysis
phân tích khả năng kiềm chế
the system's restrainability was crucial for safe operation in unpredictable environments.
Khả năng hạn chế của hệ thống là yếu tố quan trọng để đảm bảo vận hành an toàn trong môi trường không thể đoán trước.
we assessed the robot's restrainability to ensure it wouldn't cause harm.
Chúng tôi đánh giá khả năng hạn chế của robot để đảm bảo nó không gây hại.
increased restrainability allows for more complex autonomous behaviors.
Khả năng hạn chế tăng lên cho phép các hành vi tự động phức tạp hơn.
the study investigated the impact of restrainability on system stability.
Nghiên cứu điều tra tác động của khả năng hạn chế đến sự ổn định của hệ thống.
designing for maximum restrainability is a key safety consideration.
Thiết kế để có khả năng hạn chế tối đa là một cân nhắc quan trọng về an toàn.
limited restrainability poses significant challenges in dynamic scenarios.
Khả năng hạn chế hạn chế đặt ra những thách thức đáng kể trong các tình huống động.
the algorithm prioritizes systems with high restrainability scores.
Thuật toán ưu tiên các hệ thống có điểm số khả năng hạn chế cao.
improving restrainability requires careful control system design.
Cải thiện khả năng hạn chế đòi hỏi thiết kế hệ thống điều khiển cẩn thận.
the effectiveness of the intervention depended on the system's restrainability.
Hiệu quả của sự can thiệp phụ thuộc vào khả năng hạn chế của hệ thống.
we compared the restrainability of different control strategies.
Chúng tôi so sánh khả năng hạn chế của các chiến lược điều khiển khác nhau.
the goal was to enhance the restrainability of the autonomous vehicle.
Mục tiêu là nâng cao khả năng hạn chế của xe tự động.
restrainability limits
giới hạn khả năng kiềm chế
assessing restrainability
đánh giá khả năng kiềm chế
improving restrainability
cải thiện khả năng kiềm chế
restrainability factor
yếu tố kiềm chế
lack restrainability
thiếu khả năng kiềm chế
restrainability score
điểm khả năng kiềm chế
demonstrating restrainability
chứng minh khả năng kiềm chế
restrainability testing
thử nghiệm khả năng kiềm chế
enhanced restrainability
khả năng kiềm chế được nâng cao
restrainability analysis
phân tích khả năng kiềm chế
the system's restrainability was crucial for safe operation in unpredictable environments.
Khả năng hạn chế của hệ thống là yếu tố quan trọng để đảm bảo vận hành an toàn trong môi trường không thể đoán trước.
we assessed the robot's restrainability to ensure it wouldn't cause harm.
Chúng tôi đánh giá khả năng hạn chế của robot để đảm bảo nó không gây hại.
increased restrainability allows for more complex autonomous behaviors.
Khả năng hạn chế tăng lên cho phép các hành vi tự động phức tạp hơn.
the study investigated the impact of restrainability on system stability.
Nghiên cứu điều tra tác động của khả năng hạn chế đến sự ổn định của hệ thống.
designing for maximum restrainability is a key safety consideration.
Thiết kế để có khả năng hạn chế tối đa là một cân nhắc quan trọng về an toàn.
limited restrainability poses significant challenges in dynamic scenarios.
Khả năng hạn chế hạn chế đặt ra những thách thức đáng kể trong các tình huống động.
the algorithm prioritizes systems with high restrainability scores.
Thuật toán ưu tiên các hệ thống có điểm số khả năng hạn chế cao.
improving restrainability requires careful control system design.
Cải thiện khả năng hạn chế đòi hỏi thiết kế hệ thống điều khiển cẩn thận.
the effectiveness of the intervention depended on the system's restrainability.
Hiệu quả của sự can thiệp phụ thuộc vào khả năng hạn chế của hệ thống.
we compared the restrainability of different control strategies.
Chúng tôi so sánh khả năng hạn chế của các chiến lược điều khiển khác nhau.
the goal was to enhance the restrainability of the autonomous vehicle.
Mục tiêu là nâng cao khả năng hạn chế của xe tự động.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay