resurging interest
sự quan tâm đang hồi sinh
resurging trends
xu hướng đang hồi sinh
resurging popularity
sự phổ biến đang hồi sinh
resurging culture
văn hóa đang hồi sinh
resurging economy
nền kinh tế đang hồi sinh
resurging movement
phong trào đang hồi sinh
resurging market
thị trường đang hồi sinh
resurging demand
nhu cầu đang hồi sinh
resurging spirit
tinh thần đang hồi sinh
resurging ideas
những ý tưởng đang hồi sinh
the economy is resurging after the pandemic.
nền kinh tế đang phục hồi sau đại dịch.
interest in vintage fashion is resurging among young people.
sự quan tâm đến thời trang cổ điển đang hồi sinh trong giới trẻ.
there is a resurging trend in diy home projects.
xu hướng hồi sinh về các dự án tự làm tại nhà.
the city is seeing a resurging nightlife scene.
thành phố đang chứng kiến sự hồi sinh của đời sống về đêm.
resurging interest in classical music is evident.
sự quan tâm hồi sinh đến âm nhạc cổ điển là điều rõ ràng.
environmental movements are resurging globally.
các phong trào môi trường đang hồi sinh trên toàn cầu.
the tech industry is resurging with new innovations.
ngành công nghệ đang hồi sinh với những đổi mới mới.
resurging tourism is benefiting local businesses.
du lịch hồi sinh đang mang lại lợi ích cho các doanh nghiệp địa phương.
there is a resurging fascination with astronomy.
có một sự say mê hồi sinh với thiên văn học.
the sport is resurging in popularity among youth.
môn thể thao đang hồi sinh về mức độ phổ biến trong giới trẻ.
resurging interest
sự quan tâm đang hồi sinh
resurging trends
xu hướng đang hồi sinh
resurging popularity
sự phổ biến đang hồi sinh
resurging culture
văn hóa đang hồi sinh
resurging economy
nền kinh tế đang hồi sinh
resurging movement
phong trào đang hồi sinh
resurging market
thị trường đang hồi sinh
resurging demand
nhu cầu đang hồi sinh
resurging spirit
tinh thần đang hồi sinh
resurging ideas
những ý tưởng đang hồi sinh
the economy is resurging after the pandemic.
nền kinh tế đang phục hồi sau đại dịch.
interest in vintage fashion is resurging among young people.
sự quan tâm đến thời trang cổ điển đang hồi sinh trong giới trẻ.
there is a resurging trend in diy home projects.
xu hướng hồi sinh về các dự án tự làm tại nhà.
the city is seeing a resurging nightlife scene.
thành phố đang chứng kiến sự hồi sinh của đời sống về đêm.
resurging interest in classical music is evident.
sự quan tâm hồi sinh đến âm nhạc cổ điển là điều rõ ràng.
environmental movements are resurging globally.
các phong trào môi trường đang hồi sinh trên toàn cầu.
the tech industry is resurging with new innovations.
ngành công nghệ đang hồi sinh với những đổi mới mới.
resurging tourism is benefiting local businesses.
du lịch hồi sinh đang mang lại lợi ích cho các doanh nghiệp địa phương.
there is a resurging fascination with astronomy.
có một sự say mê hồi sinh với thiên văn học.
the sport is resurging in popularity among youth.
môn thể thao đang hồi sinh về mức độ phổ biến trong giới trẻ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay