resurging

[Mỹ]/rɪˈsɜːdʒɪŋ/
[Anh]/rɪˈsɜrdʒɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. để nổi lên một lần nữa hoặc trở lại vị trí nổi bật

Cụm từ & Cách kết hợp

resurging interest

sự quan tâm đang hồi sinh

resurging trends

xu hướng đang hồi sinh

resurging popularity

sự phổ biến đang hồi sinh

resurging culture

văn hóa đang hồi sinh

resurging economy

nền kinh tế đang hồi sinh

resurging movement

phong trào đang hồi sinh

resurging market

thị trường đang hồi sinh

resurging demand

nhu cầu đang hồi sinh

resurging spirit

tinh thần đang hồi sinh

resurging ideas

những ý tưởng đang hồi sinh

Câu ví dụ

the economy is resurging after the pandemic.

nền kinh tế đang phục hồi sau đại dịch.

interest in vintage fashion is resurging among young people.

sự quan tâm đến thời trang cổ điển đang hồi sinh trong giới trẻ.

there is a resurging trend in diy home projects.

xu hướng hồi sinh về các dự án tự làm tại nhà.

the city is seeing a resurging nightlife scene.

thành phố đang chứng kiến sự hồi sinh của đời sống về đêm.

resurging interest in classical music is evident.

sự quan tâm hồi sinh đến âm nhạc cổ điển là điều rõ ràng.

environmental movements are resurging globally.

các phong trào môi trường đang hồi sinh trên toàn cầu.

the tech industry is resurging with new innovations.

ngành công nghệ đang hồi sinh với những đổi mới mới.

resurging tourism is benefiting local businesses.

du lịch hồi sinh đang mang lại lợi ích cho các doanh nghiệp địa phương.

there is a resurging fascination with astronomy.

có một sự say mê hồi sinh với thiên văn học.

the sport is resurging in popularity among youth.

môn thể thao đang hồi sinh về mức độ phổ biến trong giới trẻ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay