resynchronization

[Mỹ]/riːˌsɪŋkrənaɪˈzeɪʃən/
[Anh]/riːˌsɪŋkrənɪˈzeɪʃən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

resynchronization process

resynchronization complete

resynchronization failed

resynchronization required

resynchronization error

after resynchronization

during resynchronization

resynchronization pending

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay