retailings management
quản lý bán lẻ
retailings disposal
xử lý chất thải bán lẻ
retailings storage
lưu trữ bán lẻ
retailings recycling
tái chế bán lẻ
retailings treatment
xử lý bán lẻ
retailings management plan
kế hoạch quản lý bán lẻ
retailings facility
cơ sở bán lẻ
retailings assessment
đánh giá bán lẻ
retailings pond
hồ bán lẻ
retailings monitoring
giám sát bán lẻ
the retailings of the new product exceeded all expectations.
doanh số bán lẻ của sản phẩm mới đã vượt quá mọi kỳ vọng.
retailings in the fashion industry have seen a significant increase.
doanh số bán lẻ trong ngành thời trang đã có sự gia tăng đáng kể.
many companies are focusing on online retailings to boost sales.
nhiều công ty đang tập trung vào bán lẻ trực tuyến để tăng doanh số.
the retailings during the holiday season are crucial for businesses.
doanh số bán lẻ trong mùa lễ hội rất quan trọng đối với các doanh nghiệp.
effective marketing strategies can enhance retailings significantly.
các chiến lược marketing hiệu quả có thể nâng cao đáng kể doanh số bán lẻ.
retailings have shifted towards more sustainable practices.
doanh số bán lẻ đã chuyển hướng sang các phương pháp bền vững hơn.
analyzing retailings helps businesses understand consumer behavior.
phân tích doanh số bán lẻ giúp các doanh nghiệp hiểu rõ hơn về hành vi của người tiêu dùng.
retailings are expected to grow as the economy improves.
doanh số bán lẻ dự kiến sẽ tăng trưởng khi nền kinh tế cải thiện.
seasonal trends can greatly affect retailings.
xu hướng theo mùa có thể ảnh hưởng lớn đến doanh số bán lẻ.
retailings from local businesses support the community.
doanh số bán lẻ từ các doanh nghiệp địa phương hỗ trợ cộng đồng.
retailings management
quản lý bán lẻ
retailings disposal
xử lý chất thải bán lẻ
retailings storage
lưu trữ bán lẻ
retailings recycling
tái chế bán lẻ
retailings treatment
xử lý bán lẻ
retailings management plan
kế hoạch quản lý bán lẻ
retailings facility
cơ sở bán lẻ
retailings assessment
đánh giá bán lẻ
retailings pond
hồ bán lẻ
retailings monitoring
giám sát bán lẻ
the retailings of the new product exceeded all expectations.
doanh số bán lẻ của sản phẩm mới đã vượt quá mọi kỳ vọng.
retailings in the fashion industry have seen a significant increase.
doanh số bán lẻ trong ngành thời trang đã có sự gia tăng đáng kể.
many companies are focusing on online retailings to boost sales.
nhiều công ty đang tập trung vào bán lẻ trực tuyến để tăng doanh số.
the retailings during the holiday season are crucial for businesses.
doanh số bán lẻ trong mùa lễ hội rất quan trọng đối với các doanh nghiệp.
effective marketing strategies can enhance retailings significantly.
các chiến lược marketing hiệu quả có thể nâng cao đáng kể doanh số bán lẻ.
retailings have shifted towards more sustainable practices.
doanh số bán lẻ đã chuyển hướng sang các phương pháp bền vững hơn.
analyzing retailings helps businesses understand consumer behavior.
phân tích doanh số bán lẻ giúp các doanh nghiệp hiểu rõ hơn về hành vi của người tiêu dùng.
retailings are expected to grow as the economy improves.
doanh số bán lẻ dự kiến sẽ tăng trưởng khi nền kinh tế cải thiện.
seasonal trends can greatly affect retailings.
xu hướng theo mùa có thể ảnh hưởng lớn đến doanh số bán lẻ.
retailings from local businesses support the community.
doanh số bán lẻ từ các doanh nghiệp địa phương hỗ trợ cộng đồng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay