retardeds

[Mỹ]/rɪˈtɑːdəd/
[Anh]/rɪˈtɑrdəd/

Dịch

adj.có sự phát triển trí tuệ chậm.

Cụm từ & Cách kết hợp

retardeds group

nhóm chậm phát triển

retardeds behavior

hành vi của người chậm phát triển

retardeds individuals

các cá nhân chậm phát triển

retardeds development

sự phát triển của người chậm phát triển

retardeds response

phản ứng của người chậm phát triển

retardeds skills

kỹ năng của người chậm phát triển

retardeds learning

khả năng học tập của người chậm phát triển

retardeds progress

tiến trình của người chậm phát triển

retardeds condition

tình trạng của người chậm phát triển

retardeds capacity

khả năng của người chậm phát triển

Câu ví dụ

some people use the term "retardeds" incorrectly.

Một số người sử dụng thuật ngữ "retardeds" một cách không chính xác.

it's important to avoid labeling others as "retardeds".

Điều quan trọng là tránh dán nhãn cho người khác là "retardeds".

using "retardeds" can be harmful and disrespectful.

Việc sử dụng "retardeds" có thể gây hại và thiếu tôn trọng.

many advocate for the removal of the word "retardeds" from our vocabulary.

Nhiều người ủng hộ việc loại bỏ từ "retardeds" khỏi vốn từ vựng của chúng ta.

we should promote kindness instead of using terms like "retardeds".

Chúng ta nên thúc đẩy sự tốt bụng thay vì sử dụng các thuật ngữ như "retardeds".

education can help change the perception of words like "retardeds".

Giáo dục có thể giúp thay đổi nhận thức về những từ như "retardeds".

people often misunderstand the impact of the word "retardeds".

Mọi người thường hiểu sai tác động của từ "retardeds".

it's crucial to educate others about the implications of saying "retardeds".

Điều quan trọng là giáo dục người khác về những tác động của việc nói "retardeds".

many organizations work to eliminate the use of "retardeds" in media.

Nhiều tổ chức làm việc để loại bỏ việc sử dụng "retardeds" trong truyền thông.

we should strive to create a more inclusive language, avoiding terms like "retardeds".

Chúng ta nên nỗ lực tạo ra một ngôn ngữ hòa nhập hơn, tránh các thuật ngữ như "retardeds".

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay