retesting

[Mỹ]/ˌri'tɛst/
[Anh]/ˈriˌtɛst/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. bài kiểm tra hoặc kỳ thi được làm lại
v. kiểm tra lại, xem xét lại

Cụm từ & Cách kết hợp

retest the hypothesis

kiểm tra lại giả thuyết

Câu ví dụ

Students can request a retest if they are not satisfied with their grades.

Học sinh có thể yêu cầu làm bài kiểm tra lại nếu họ không hài lòng với điểm số của mình.

She will need to retest for her driver's license after failing the first time.

Cô ấy sẽ cần phải làm bài kiểm tra lại để lấy bằng lái xe sau khi trượt lần đầu tiên.

The athlete had to retest for doping allegations.

Vận động viên đã phải làm bài kiểm tra lại về các cáo buộc sử dụng doping.

In some cases, you may be required to retest your hypothesis.

Trong một số trường hợp, bạn có thể cần phải kiểm tra lại giả thuyết của mình.

The doctor recommended a retest to confirm the initial diagnosis.

Bác sĩ khuyên nên làm bài kiểm tra lại để xác nhận chẩn đoán ban đầu.

After making adjustments, the software developer had to retest the program.

Sau khi thực hiện các điều chỉnh, nhà phát triển phần mềm đã phải kiểm tra lại chương trình.

The lab technician will retest the samples to ensure accuracy.

Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm sẽ kiểm tra lại các mẫu để đảm bảo độ chính xác.

The quality control team decided to retest the product due to inconsistencies.

Đội ngũ kiểm soát chất lượng đã quyết định kiểm tra lại sản phẩm do có sự không nhất quán.

The company policy requires employees to retest their knowledge annually.

Chính sách của công ty yêu cầu nhân viên kiểm tra lại kiến thức của họ hàng năm.

It is common for students to retest their knowledge before final exams.

Thường là điều bình thường đối với học sinh là làm bài kiểm tra lại kiến thức của họ trước các kỳ thi cuối kỳ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay