early retirements
nghỉ hưu sớm
planned retirements
nghỉ hưu theo kế hoạch
voluntary retirements
nghỉ hưu tự nguyện
mandatory retirements
nghỉ hưu bắt buộc
retirements benefits
quyền lợi hưu trí
retirements savings
tiết kiệm hưu trí
retirements plans
kế hoạch hưu trí
retirements age
tuổi nghỉ hưu
retirements accounts
tài khoản hưu trí
retirements strategies
chiến lược hưu trí
many employees plan their retirements well in advance.
nhiều nhân viên lên kế hoạch nghỉ hưu từ sớm.
retirements can significantly impact a company's workforce.
việc nghỉ hưu có thể ảnh hưởng đáng kể đến lực lượng lao động của một công ty.
she celebrated her retirements with a big party.
cô ấy đã tổ chức một bữa tiệc lớn để ăn mừng việc nghỉ hưu của mình.
financial planning is crucial for successful retirements.
lập kế hoạch tài chính là điều quan trọng để có một cuộc nghỉ hưu thành công.
retirements often lead to new opportunities for personal growth.
việc nghỉ hưu thường dẫn đến những cơ hội mới cho sự phát triển cá nhân.
he enjoys traveling after his retirements.
anh ấy thích đi du lịch sau khi nghỉ hưu.
many people underestimate the importance of preparing for retirements.
nhiều người đánh giá thấp tầm quan trọng của việc chuẩn bị cho việc nghỉ hưu.
retirements can bring about a sense of freedom.
việc nghỉ hưu có thể mang lại cảm giác tự do.
she volunteers in her community after her retirements.
cô ấy làm tình nguyện trong cộng đồng của mình sau khi nghỉ hưu.
retirements should be planned to ensure financial stability.
việc nghỉ hưu nên được lên kế hoạch để đảm bảo sự ổn định tài chính.
early retirements
nghỉ hưu sớm
planned retirements
nghỉ hưu theo kế hoạch
voluntary retirements
nghỉ hưu tự nguyện
mandatory retirements
nghỉ hưu bắt buộc
retirements benefits
quyền lợi hưu trí
retirements savings
tiết kiệm hưu trí
retirements plans
kế hoạch hưu trí
retirements age
tuổi nghỉ hưu
retirements accounts
tài khoản hưu trí
retirements strategies
chiến lược hưu trí
many employees plan their retirements well in advance.
nhiều nhân viên lên kế hoạch nghỉ hưu từ sớm.
retirements can significantly impact a company's workforce.
việc nghỉ hưu có thể ảnh hưởng đáng kể đến lực lượng lao động của một công ty.
she celebrated her retirements with a big party.
cô ấy đã tổ chức một bữa tiệc lớn để ăn mừng việc nghỉ hưu của mình.
financial planning is crucial for successful retirements.
lập kế hoạch tài chính là điều quan trọng để có một cuộc nghỉ hưu thành công.
retirements often lead to new opportunities for personal growth.
việc nghỉ hưu thường dẫn đến những cơ hội mới cho sự phát triển cá nhân.
he enjoys traveling after his retirements.
anh ấy thích đi du lịch sau khi nghỉ hưu.
many people underestimate the importance of preparing for retirements.
nhiều người đánh giá thấp tầm quan trọng của việc chuẩn bị cho việc nghỉ hưu.
retirements can bring about a sense of freedom.
việc nghỉ hưu có thể mang lại cảm giác tự do.
she volunteers in her community after her retirements.
cô ấy làm tình nguyện trong cộng đồng của mình sau khi nghỉ hưu.
retirements should be planned to ensure financial stability.
việc nghỉ hưu nên được lên kế hoạch để đảm bảo sự ổn định tài chính.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay