employment opportunities
Cơ hội việc làm
multiple employments
Nhiều việc làm
seeking employment
Tìm kiếm việc làm
employment history
Lịch sử việc làm
employment contract
Hợp đồng lao động
employment law
Pháp luật lao động
employment agency
Cơ quan giới thiệu việc làm
employment benefits
Lợi ích lao động
employment status
Tình trạng việc làm
current employment
Việc làm hiện tại
the company offers a wide range of employments for recent graduates.
Chúng tôi cung cấp nhiều loại việc làm đa dạng cho các sinh viên mới tốt nghiệp.
rising unemployment rates are a major concern regarding employments.
Tỷ lệ thất nghiệp tăng cao là mối quan tâm lớn liên quan đến việc làm.
we are actively seeking employments in the technology sector.
Chúng tôi đang tích cực tìm kiếm việc làm trong lĩnh vực công nghệ.
the government is implementing policies to stimulate employments.
Chính phủ đang triển khai các chính sách để thúc đẩy việc làm.
a stable economy generally leads to increased employments.
Một nền kinh tế ổn định thường dẫn đến sự gia tăng việc làm.
the report analyzed trends in various employments.
Báo cáo đã phân tích xu hướng trong các loại việc làm khác nhau.
she is exploring different career employments after graduation.
Cô ấy đang tìm hiểu các lựa chọn nghề nghiệp khác nhau sau khi tốt nghiệp.
the fair showcased a variety of available employments.
Triển lãm đã trình bày nhiều loại việc làm khác nhau có sẵn.
new technologies are reshaping the landscape of employments.
Các công nghệ mới đang thay đổi cục diện của thị trường việc làm.
the skills gap hinders individuals from securing employments.
Khoảng cách kỹ năng cản trở cá nhân trong việc tìm được việc làm.
the study focused on the impact of automation on employments.
Nghiên cứu tập trung vào tác động của tự động hóa đối với việc làm.
he is researching the future of employments in the ai field.
Anh ấy đang nghiên cứu tương lai của việc làm trong lĩnh vực AI.
employment opportunities
Cơ hội việc làm
multiple employments
Nhiều việc làm
seeking employment
Tìm kiếm việc làm
employment history
Lịch sử việc làm
employment contract
Hợp đồng lao động
employment law
Pháp luật lao động
employment agency
Cơ quan giới thiệu việc làm
employment benefits
Lợi ích lao động
employment status
Tình trạng việc làm
current employment
Việc làm hiện tại
the company offers a wide range of employments for recent graduates.
Chúng tôi cung cấp nhiều loại việc làm đa dạng cho các sinh viên mới tốt nghiệp.
rising unemployment rates are a major concern regarding employments.
Tỷ lệ thất nghiệp tăng cao là mối quan tâm lớn liên quan đến việc làm.
we are actively seeking employments in the technology sector.
Chúng tôi đang tích cực tìm kiếm việc làm trong lĩnh vực công nghệ.
the government is implementing policies to stimulate employments.
Chính phủ đang triển khai các chính sách để thúc đẩy việc làm.
a stable economy generally leads to increased employments.
Một nền kinh tế ổn định thường dẫn đến sự gia tăng việc làm.
the report analyzed trends in various employments.
Báo cáo đã phân tích xu hướng trong các loại việc làm khác nhau.
she is exploring different career employments after graduation.
Cô ấy đang tìm hiểu các lựa chọn nghề nghiệp khác nhau sau khi tốt nghiệp.
the fair showcased a variety of available employments.
Triển lãm đã trình bày nhiều loại việc làm khác nhau có sẵn.
new technologies are reshaping the landscape of employments.
Các công nghệ mới đang thay đổi cục diện của thị trường việc làm.
the skills gap hinders individuals from securing employments.
Khoảng cách kỹ năng cản trở cá nhân trong việc tìm được việc làm.
the study focused on the impact of automation on employments.
Nghiên cứu tập trung vào tác động của tự động hóa đối với việc làm.
he is researching the future of employments in the ai field.
Anh ấy đang nghiên cứu tương lai của việc làm trong lĩnh vực AI.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay