retouchings

[US]/rɪˈtʌtʃɪŋz/
[UK]/rɪˈtʌtʃɪŋz/

Translation

n. Những thay đổi hoặc chỉnh sửa nhỏ được thực hiện để cải thiện vẻ ngoài của các bức ảnh, hình ảnh hoặc bề mặt; dạng số nhiều của retouching.

Phrases & Collocations

minor retouchings

Tinh chỉnh nhỏ

digital retouchings

Tinh chỉnh số

make retouchings

Tạo tinh chỉnh

retouchings needed

Cần tinh chỉnh

retouchings done

Đã tinh chỉnh

photo retouchings

Tinh chỉnh ảnh

retouching tools

Công cụ tinh chỉnh

retouching software

Phần mềm tinh chỉnh

retouching images

Tinh chỉnh hình ảnh

retouching process

Quy trình tinh chỉnh

Example Sentences

the magazine's photo retouchings made the model look flawless but unrealistic.

Việc chỉnh sửa ảnh của tạp chí khiến người mẫu trông hoàn hảo nhưng không thực tế.

digital retouchings are commonly used in professional photography to enhance images.

Việc chỉnh sửa kỹ thuật số thường được sử dụng trong nhiếp ảnh chuyên nghiệp để làm đẹp hình ảnh.

heavy retouchings on celebrity photos often spark debates about body image.

Việc chỉnh sửa mạnh trên ảnh của các ngôi sao thường gây ra tranh luận về hình ảnh cơ thể.

the photographer's subtle retouchings preserved the natural beauty of the subject.

Các chỉnh sửa tinh tế của nhiếp ảnh gia đã giữ được vẻ đẹp tự nhiên của chủ thể.

excessive retouchings can make pictures look artificial and over-processed.

Việc chỉnh sửa quá mức có thể khiến hình ảnh trông nhân tạo và được xử lý quá mức.

professional retouchings require advanced software and technical skills.

Việc chỉnh sửa chuyên nghiệp đòi hỏi phần mềm và kỹ năng kỹ thuật nâng cao.

cosmetic retouchings in advertising contribute to unrealistic beauty standards.

Việc chỉnh sửa thẩm mỹ trong quảng cáo góp phần tạo ra tiêu chuẩn vẻ đẹp không thực tế.

the album cover required extensive image retouchings before publication.

Bìa album cần nhiều chỉnh sửa hình ảnh trước khi xuất bản.

social media influencers frequently use retouchings to perfect their appearance.

Các người ảnh hưởng trên mạng xã hội thường xuyên sử dụng chỉnh sửa để hoàn thiện ngoại hình của họ.

many magazines have pledged to reduce retouchings in their publications.

Nhiều tạp chí đã cam kết giảm bớt việc chỉnh sửa trong các ấn phẩm của họ.

the wedding photographer's retouchings highlighted the couple's special moments.

Các chỉnh sửa của nhiếp ảnh gia đám cưới đã làm nổi bật những khoảnh khắc đặc biệt của cặp đôi.

understanding retouchings helps consumers develop critical media literacy skills.

Hiểu biết về chỉnh sửa giúp người tiêu dùng phát triển kỹ năng hiểu biết truyền thông quan trọng.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now