retour ticket
vé trả
retour policy
chính sách trả hàng
retour address
địa chỉ trả hàng
retour form
mẫu trả hàng
retour request
yêu cầu trả hàng
retour label
nhãn trả hàng
retour process
quy trình trả hàng
retour confirmation
xác nhận trả hàng
retour shipping
vận chuyển trả hàng
retour deadline
thời hạn trả hàng
we need to arrange a retour flight.
Chúng tôi cần sắp xếp một chuyến bay trả về.
he booked a retour ticket to paris.
Anh ấy đã đặt một vé trả về Paris.
don't forget to check the retour policy.
Đừng quên kiểm tra chính sách trả về.
they offered a discount on retour journeys.
Họ cung cấp giảm giá cho các chuyến đi trả về.
we will discuss the retour options later.
Chúng tôi sẽ thảo luận về các lựa chọn trả về sau.
she is waiting for her retour luggage.
Cô ấy đang chờ hành lý trả về của mình.
the retour service is very convenient.
Dịch vụ trả về rất tiện lợi.
he prefers a retour trip over a one-way trip.
Anh ấy thích một chuyến đi trả về hơn là một chuyến đi một chiều.
make sure to confirm your retour details.
Hãy chắc chắn xác nhận chi tiết trả về của bạn.
they provide a free retour for damaged items.
Họ cung cấp trả về miễn phí cho các mặt hàng bị hư hỏng.
retour ticket
vé trả
retour policy
chính sách trả hàng
retour address
địa chỉ trả hàng
retour form
mẫu trả hàng
retour request
yêu cầu trả hàng
retour label
nhãn trả hàng
retour process
quy trình trả hàng
retour confirmation
xác nhận trả hàng
retour shipping
vận chuyển trả hàng
retour deadline
thời hạn trả hàng
we need to arrange a retour flight.
Chúng tôi cần sắp xếp một chuyến bay trả về.
he booked a retour ticket to paris.
Anh ấy đã đặt một vé trả về Paris.
don't forget to check the retour policy.
Đừng quên kiểm tra chính sách trả về.
they offered a discount on retour journeys.
Họ cung cấp giảm giá cho các chuyến đi trả về.
we will discuss the retour options later.
Chúng tôi sẽ thảo luận về các lựa chọn trả về sau.
she is waiting for her retour luggage.
Cô ấy đang chờ hành lý trả về của mình.
the retour service is very convenient.
Dịch vụ trả về rất tiện lợi.
he prefers a retour trip over a one-way trip.
Anh ấy thích một chuyến đi trả về hơn là một chuyến đi một chiều.
make sure to confirm your retour details.
Hãy chắc chắn xác nhận chi tiết trả về của bạn.
they provide a free retour for damaged items.
Họ cung cấp trả về miễn phí cho các mặt hàng bị hư hỏng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay