retour

[Mỹ]/rɪˈtʊə/
[Anh]/rɪˈtʊr/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v.trở lại một nơi
vi.trở lại; quay lại

Cụm từ & Cách kết hợp

retour ticket

vé trả

retour policy

chính sách trả hàng

retour address

địa chỉ trả hàng

retour form

mẫu trả hàng

retour request

yêu cầu trả hàng

retour label

nhãn trả hàng

retour process

quy trình trả hàng

retour confirmation

xác nhận trả hàng

retour shipping

vận chuyển trả hàng

retour deadline

thời hạn trả hàng

Câu ví dụ

we need to arrange a retour flight.

Chúng tôi cần sắp xếp một chuyến bay trả về.

he booked a retour ticket to paris.

Anh ấy đã đặt một vé trả về Paris.

don't forget to check the retour policy.

Đừng quên kiểm tra chính sách trả về.

they offered a discount on retour journeys.

Họ cung cấp giảm giá cho các chuyến đi trả về.

we will discuss the retour options later.

Chúng tôi sẽ thảo luận về các lựa chọn trả về sau.

she is waiting for her retour luggage.

Cô ấy đang chờ hành lý trả về của mình.

the retour service is very convenient.

Dịch vụ trả về rất tiện lợi.

he prefers a retour trip over a one-way trip.

Anh ấy thích một chuyến đi trả về hơn là một chuyến đi một chiều.

make sure to confirm your retour details.

Hãy chắc chắn xác nhận chi tiết trả về của bạn.

they provide a free retour for damaged items.

Họ cung cấp trả về miễn phí cho các mặt hàng bị hư hỏng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay