retributivist

[Mỹ]/rɪˈtrɪbjətɪvɪst/
[Anh]/rɪˈtrɪbjətɪvɪst/

Dịch

adj. liên quan đến hoặc ủng hộ chủ nghĩa báo thù; tin rằng hình phạt là hợp lý như một hình thức báo thù
n. một người ủng hộ hoặc tin vào chủ nghĩa báo thù như một lý thuyết về hình phạt
Các dạng của từ
số nhiềuretributivists

Cụm từ & Cách kết hợp

retributivist theory

lý thuyết báo thù

retributivist view

quan điểm báo thù

retributivist approach

phương pháp báo thù

retributivist justice

chính nghĩa báo thù

retributivist punishment

phạt báo thù

retributivist philosophy

triết lý báo thù

retributivist argument

lập luận báo thù

retributivist position

vị trí báo thù

retributivist perspective

quan điểm báo thù

retributivist thought

ý tưởng báo thù

Câu ví dụ

retributivist philosophy argues that punishment is morally required for wrongdoing.

Triết lý trả thù cho rằng hình phạt là cần thiết về mặt đạo đức đối với hành vi sai trái.

the retributivist view prioritizes proportional punishment over rehabilitation.

Quan điểm của chủ nghĩa trả thù coi trọng hình phạt tương xứng hơn là tái giáo dục.

retributivist theorists emphasize that justice demands consequences matching the crime's severity.

Các lý thuyết gia của chủ nghĩa trả thù nhấn mạnh rằng công lý đòi hỏi hậu quả phải tương xứng với mức độ nghiêm trọng của tội phạm.

a retributivist justice system seeks to impose penalties proportionate to criminal conduct.

Hệ thống công lý theo chủ nghĩa trả thù nhằm áp dụng hình phạt tương xứng với hành vi phạm tội.

retributivist scholars argue that moral desert forms the foundation of proper punishment.

Các học giả của chủ nghĩa trả thù cho rằng sự xứng đáng đạo đức là nền tảng của hình phạt đúng đắn.

the retributivist position often conflicts with restorative justice principles in practice.

Vị trí của chủ nghĩa trả thù thường xung đột với các nguyên tắc công lý phục hồi trong thực tiễn.

retributivist punishment theory holds that offenders deserve to suffer proportionally.

Lý thuyết hình phạt theo chủ nghĩa trả thù cho rằng những người phạm tội xứng đáng chịu đau khổ theo tỷ lệ.

critics of retributivism argue that this approach ignores circumstances surrounding criminal acts.

Các nhà phê bình của chủ nghĩa trả thù cho rằng cách tiếp cận này bỏ qua các hoàn cảnh xung quanh các hành vi phạm tội.

retributivist ethics maintains that punishment serves as appropriate retribution for moral wrongs.

Đạo đức của chủ nghĩa trả thù cho rằng hình phạt là sự bồi thường thích hợp cho các hành vi sai trái về đạo đức.

the retributivist framework contrasts sharply with utilitarian approaches to criminal justice.

Khung lý thuyết của chủ nghĩa trả thù đối lập rõ rệt với các phương pháp công lý hình sự theo chủ nghĩa thực dụng.

retributivist supporters believe that severe crimes require correspondingly severe punishments.

Các nhà ủng hộ chủ nghĩa trả thù cho rằng các tội phạm nghiêm trọng đòi hỏi hình phạt nghiêm trọng tương ứng.

public discourse on violent offenses often reflects retributivist sentiment demanding harsh penalties.

Trong các cuộc tranh luận công khai về các tội phạm bạo lực, thường phản ánh quan điểm của chủ nghĩa trả thù đòi hỏi hình phạt nghiêm khắc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay