retributory

[Mỹ]/ˌrɛtrɪˈbjuːtəri/
[Anh]/ˌrɛtrɪˈbjuːtɔri/

Dịch

adj. liên quan đến hoặc bao gồm hình phạt hoặc sự trừng phạt

Cụm từ & Cách kết hợp

retributory justice

công lý trả thù

retributory measures

các biện pháp trả thù

retributory action

hành động trả thù

retributory system

hệ thống trả thù

retributory punishment

hình phạt trả thù

retributory response

phản ứng trả thù

retributory approach

cách tiếp cận trả thù

retributory theory

thuyết trả thù

retributory framework

khung trả thù

retributory intent

ý định trả thù

Câu ví dụ

the retributory justice system aims to ensure that offenders face consequences for their actions.

hệ thống công lý trả thù nhằm mục đích đảm bảo những người phạm tội phải đối mặt với hậu quả cho hành động của họ.

many believe that retributory measures are necessary to deter crime.

nhiều người tin rằng các biện pháp trả thù là cần thiết để ngăn chặn tội phạm.

retributory actions can sometimes lead to a cycle of violence.

các hành động trả thù đôi khi có thể dẫn đến một vòng xoáy bạo lực.

in a retributory framework, punishment is seen as a moral imperative.

trong khuôn khổ trả thù, trừng phạt được xem là một mệnh lệnh đạo đức.

some critics argue that retributory approaches do not address the root causes of crime.

một số nhà phê bình cho rằng các phương pháp trả thù không giải quyết được nguyên nhân gốc rễ của tội phạm.

retributory theories of justice emphasize the importance of accountability.

các lý thuyết công lý trả thù nhấn mạnh tầm quan trọng của trách nhiệm giải trình.

the retributory model has been debated in legal circles for decades.

mô hình trả thù đã được tranh luận trong giới pháp lý trong nhiều thập kỷ.

retributory punishment can vary significantly based on the severity of the crime.

hình phạt trả thù có thể khác nhau đáng kể tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng của tội phạm.

many societies implement retributory policies to maintain order and justice.

nhiều xã hội thực hiện các chính sách trả thù để duy trì trật tự và công lý.

retributory justice is often contrasted with restorative justice approaches.

công lý trả thù thường được đối chiếu với các phương pháp công lý phục hồi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay