retted

[Mỹ]/ˈrɛtɪd/
[Anh]/ˈrɛtɪd/

Dịch

v. quá khứ và quá khứ phân từ của ret

Cụm từ & Cách kết hợp

retted fiber

sợi đã được rút

retted straw

rơm đã được rút

retted flax

lanh đã được rút

retted plants

thực vật đã được rút

retted material

vật liệu đã được rút

retted hemp

vải sợi đã được rút

retted grass

cỏ đã được rút

retted leaves

lá đã được rút

retted crops

mùa màng đã được rút

retted waste

phế thải đã được rút

Câu ví dụ

the flax was retted to extract the fibers.

luống màu đã được ngâm để chiết xuất sợi.

after the plants are retted, they can be processed further.

sau khi ngâm cây trồng, chúng có thể được xử lý thêm.

the retted straw is used for making paper.

rơm đã ngâm được sử dụng để làm giấy.

farmers often retted their crops before harvesting.

những người nông dân thường ngâm cây trồng của họ trước khi thu hoạch.

retted fibers are essential for textile production.

sợi đã ngâm rất quan trọng cho sản xuất dệt may.

the retting process can take several weeks.

quá trình ngâm có thể mất vài tuần.

she explained how the plants were retted in traditional methods.

cô ấy giải thích cách ngâm cây trồng theo phương pháp truyền thống.

properly retted materials improve the quality of the final product.

vật liệu ngâm đúng cách cải thiện chất lượng sản phẩm cuối cùng.

he learned how to identify when the flax is retted correctly.

anh ấy học cách xác định khi nào cây lanh được ngâm đúng cách.

in ancient times, people retted plants using natural water sources.

ngày xưa, mọi người ngâm cây trồng bằng các nguồn nước tự nhiên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay