retting

[Mỹ]/ˈrɛtɪŋ/
[Anh]/ˈrɛtɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.quá trình ngâm thực vật (như lanh) để tách sợi; hành động ngâm hoặc ngâm trong nước; quá trình phá vỡ vật liệu thực vật để chiết xuất sợi

Cụm từ & Cách kết hợp

retting process

quá trình ngâm sợi

retting period

thời gian ngâm sợi

retting method

phương pháp ngâm sợi

retting time

thời gian ngâm

retting agent

chất ngâm sợi

retting water

nước ngâm sợi

retting temperature

nhiệt độ ngâm sợi

retting conditions

điều kiện ngâm sợi

retting fibers

sợi sợi sau ngâm

Câu ví dụ

the process of retting flax is crucial for producing linen.

quá trình ngâm rũi cây lanh là rất quan trọng để sản xuất vải lanh.

retting can be done using water or dew.

ngâm rũi có thể được thực hiện bằng nước hoặc sương.

farmers often use retting to separate fibers from plants.

những người nông dân thường sử dụng ngâm rũi để tách sợi từ thực vật.

traditional retting methods have been passed down for generations.

những phương pháp ngâm rũi truyền thống đã được truyền lại qua nhiều thế hệ.

different retting techniques can affect the quality of the fiber.

các kỹ thuật ngâm rũi khác nhau có thể ảnh hưởng đến chất lượng sợi.

retting is an essential step in textile production.

ngâm rũi là bước quan trọng trong sản xuất dệt may.

after retting, the fibers are washed and dried.

sau khi ngâm rũi, sợi được rửa và phơi khô.

modern retting methods are more efficient than traditional ones.

các phương pháp ngâm rũi hiện đại hiệu quả hơn các phương pháp truyền thống.

retting can take several days depending on the weather.

thời gian ngâm rũi có thể mất vài ngày tùy thuộc vào thời tiết.

in some regions, retting is done in rivers or ponds.

ở một số vùng, ngâm rũi được thực hiện ở các sông hoặc ao.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay