returnable items
hàng có thể trả lại
non-returnable
không thể trả lại
Sale merchandise is not returnable.
Hàng hóa đang giảm giá không thể trả lại.
returnable bottles and cans; returnable merchandise.
chai và lon có thể trả lại; hàng hóa có thể trả lại
These bottles are not returnable.
Những chai này không thể trả lại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay