nonreturnable

[Mỹ]/ˌnɒn.rɪˈtɜː.nə.bəl/
[Anh]/ˌnɑːn.rɪˈtɜːr.nə.bəl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. không thể được trả lại

Cụm từ & Cách kết hợp

nonreturnable items

hàng hóa không thể trả lại

nonreturnable fees

phí không thể trả lại

nonreturnable products

sản phẩm không thể trả lại

nonreturnable tickets

vé không thể trả lại

nonreturnable deposits

tiền đặt cọc không thể trả lại

nonreturnable goods

hàng hóa không thể trả lại

nonreturnable services

dịch vụ không thể trả lại

nonreturnable warranty

bảo hành không thể trả lại

nonreturnable purchases

mua hàng không thể trả lại

nonreturnable charges

thu phí không thể trả lại

Câu ví dụ

the ticket is nonreturnable, so please check your schedule before purchasing.

vé không thể trả lại, vì vậy vui lòng kiểm tra lịch trình của bạn trước khi mua.

all sales are final, and items sold are nonreturnable.

mọi giao dịch đều cuối cùng và các mặt hàng đã bán đều không thể trả lại.

the nonreturnable policy applies to all promotional items.

chính sách không trả lại áp dụng cho tất cả các mặt hàng khuyến mãi.

due to safety regulations, the mask is nonreturnable once opened.

do quy định an toàn, mặt nạ không thể trả lại sau khi đã mở.

make sure you understand the nonreturnable terms before signing the contract.

hãy chắc chắn rằng bạn hiểu rõ các điều khoản không trả lại trước khi ký hợp đồng.

the furniture store has a strict nonreturnable policy on custom orders.

cửa hàng nội thất có chính sách không trả lại nghiêm ngặt đối với các đơn đặt hàng tùy chỉnh.

once you purchase the software, it is nonreturnable due to licensing agreements.

sau khi bạn mua phần mềm, nó không thể trả lại do các thỏa thuận cấp phép.

be aware that the gift cards are nonreturnable and cannot be exchanged.

hãy lưu ý rằng thẻ quà tặng không thể trả lại và không thể đổi.

the nonreturnable items must be clearly marked in the store.

các mặt hàng không thể trả lại phải được đánh dấu rõ ràng trong cửa hàng.

before making a purchase, check if the item is nonreturnable.

trước khi mua hàng, hãy kiểm tra xem mặt hàng có thể không trả lại hay không.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay