returner's permit
giấy phép của người quay lại
loyal returner
người quay lại trung thành
frequent returner
người quay lại thường xuyên
returner's discount
giảm giá cho người quay lại
returner's policy
chính sách cho người quay lại
Gunner is a player on kickoffs and punts who specializes in running down the field very quickly in an attempt to tackle the kick returner or the punt returner.
Gunner là một cầu thủ trên các cú đá giao bóng và đá bóng đá chuyên về việc chạy xuống sân rất nhanh để cố gắng phạm lỗi với người trả bóng hoặc người trả bóng đá.
for the Third Path, the non-returner path-moment erases the two weakened fetters;
đối với Con Đường Thứ Ba, thời khắc phi-trở lại xóa bỏ hai xiềng xích yếu ớt;
The returner was welcomed back by the team.
Người tái nhập đã được chào đón trở lại bởi đội ngũ.
The company hired several returners after the pandemic.
Công ty đã thuê một số người tái nhập sau đại dịch.
The returner adjusted quickly to the new work environment.
Người tái nhập đã nhanh chóng thích nghi với môi trường làm việc mới.
She is a talented returner in the field of marketing.
Cô ấy là một người tái nhập tài năng trong lĩnh vực marketing.
The returner brought fresh ideas to the project.
Người tái nhập đã mang đến những ý tưởng mới mẻ cho dự án.
The returner shared valuable insights from their previous experience.
Người tái nhập đã chia sẻ những hiểu biết có giá trị từ kinh nghiệm trước đây của họ.
The returner demonstrated strong leadership skills.
Người tái nhập đã thể hiện kỹ năng lãnh đạo mạnh mẽ.
The returner contributed significantly to the team's success.
Người tái nhập đã đóng góp đáng kể vào thành công của đội ngũ.
The returner received positive feedback from colleagues.
Người tái nhập nhận được phản hồi tích cực từ đồng nghiệp.
The returner is eager to take on new challenges.
Người tái nhập rất háo hức đón nhận những thử thách mới.
returner's permit
giấy phép của người quay lại
loyal returner
người quay lại trung thành
frequent returner
người quay lại thường xuyên
returner's discount
giảm giá cho người quay lại
returner's policy
chính sách cho người quay lại
Gunner is a player on kickoffs and punts who specializes in running down the field very quickly in an attempt to tackle the kick returner or the punt returner.
Gunner là một cầu thủ trên các cú đá giao bóng và đá bóng đá chuyên về việc chạy xuống sân rất nhanh để cố gắng phạm lỗi với người trả bóng hoặc người trả bóng đá.
for the Third Path, the non-returner path-moment erases the two weakened fetters;
đối với Con Đường Thứ Ba, thời khắc phi-trở lại xóa bỏ hai xiềng xích yếu ớt;
The returner was welcomed back by the team.
Người tái nhập đã được chào đón trở lại bởi đội ngũ.
The company hired several returners after the pandemic.
Công ty đã thuê một số người tái nhập sau đại dịch.
The returner adjusted quickly to the new work environment.
Người tái nhập đã nhanh chóng thích nghi với môi trường làm việc mới.
She is a talented returner in the field of marketing.
Cô ấy là một người tái nhập tài năng trong lĩnh vực marketing.
The returner brought fresh ideas to the project.
Người tái nhập đã mang đến những ý tưởng mới mẻ cho dự án.
The returner shared valuable insights from their previous experience.
Người tái nhập đã chia sẻ những hiểu biết có giá trị từ kinh nghiệm trước đây của họ.
The returner demonstrated strong leadership skills.
Người tái nhập đã thể hiện kỹ năng lãnh đạo mạnh mẽ.
The returner contributed significantly to the team's success.
Người tái nhập đã đóng góp đáng kể vào thành công của đội ngũ.
The returner received positive feedback from colleagues.
Người tái nhập nhận được phản hồi tích cực từ đồng nghiệp.
The returner is eager to take on new challenges.
Người tái nhập rất háo hức đón nhận những thử thách mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay