returnes

[Mỹ]/rɪˈtɜːnz/
[Anh]/rɪˈtɜːrnz/

Dịch

n. dạng số nhiều của returne
adv. bất kể thế nào, nó không cần phải được sử dụng

Cụm từ & Cách kết hợp

returned items

đồ đã trả lại

Câu ví dụ

many returnees face challenges when reintegrating into their home communities.

Nhiều người trở về đối mặt với thách thức khi hòa nhập trở lại cộng đồng quê hương của họ.

the government has implemented programs to support overseas returnees.

Chính phủ đã triển khai các chương trình để hỗ trợ những người trở về từ nước ngoài.

returnees often bring valuable international experience back home.

Những người trở về thường mang theo kinh nghiệm quốc tế quý giá về nước.

some returnees struggle with reverse culture shock.

Một số người trở về gặp khó khăn với sự sốc văn hóa ngược lại.

the company hired several returnees to lead their international expansion.

Công ty đã thuê một số người trở về để dẫn dắt việc mở rộng quốc tế của họ.

returnees from abroad contribute to local economic development.

Những người trở về từ nước ngoài đóng góp vào phát triển kinh tế địa phương.

many returnees choose to start their own businesses.

Nhiều người trở về chọn khởi nghiệp.

the returnees received warm welcome from their families.

Những người trở về đã nhận được sự chào đón nồng nhiệt từ gia đình họ.

schools are adapting to accommodate returning returnees.

Các trường học đang thích nghi để đón tiếp những người trở về.

returnees often face bureaucratic hurdles when resuming their careers.

Những người trở về thường phải đối mặt với những rào cản hành chính khi tiếp tục sự nghiệp của họ.

skilled returnees are in high demand in the growing technology sector.

Những người trở về có tay nghề đang được săn đón cao trong ngành công nghệ đang phát triển.

the community organized a welcome ceremony for the recent returnees.

Cộng đồng đã tổ chức một lễ chào đón cho những người trở về gần đây.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay