reunifications

[Mỹ]/[ˌriːjuːnɪˈfeɪʃənz]/
[Anh]/[ˌriːjuːnɪˈfeɪʃənz]/

Dịch

n. quá trình hoặc hành động đoàn tụ hoặc mang lại với nhau; Những trường hợp đoàn tụ lại với nhau; Việc mang lại với nhau các thực thể trước đây bị tách rời, chẳng hạn như các quốc gia hoặc gia đình.

Cụm từ & Cách kết hợp

reunification efforts

nỗ lực thống nhất

post-reunification period

giai đoạn sau thống nhất

reunification process

quá trình thống nhất

facilitating reunifications

tạo điều kiện cho việc thống nhất

successful reunifications

việc thống nhất thành công

reunification talks

các cuộc đàm phán thống nhất

pursuing reunifications

theo đuổi việc thống nhất

impact of reunifications

tác động của việc thống nhất

future reunifications

việc thống nhất trong tương lai

achieving reunification

đạt được sự thống nhất

Câu ví dụ

the country celebrated the historical reunifications with great fanfare.

Đất nước đã long trọng kỷ niệm sự thống nhất lịch sử.

successful reunifications often require careful diplomacy and negotiation.

Những sự thống nhất thành công thường đòi hỏi ngoại giao và đàm phán cẩn trọng.

the reunifications of germany were a pivotal moment in the 20th century.

Sự thống nhất của nước Đức là một khoảnh khắc then chốt của thế kỷ 20.

many families experienced joyous reunifications after years of separation.

Nhiều gia đình đã trải qua những cuộc đoàn tụ đầy niềm vui sau nhiều năm xa cách.

the government is committed to peaceful reunifications with neighboring regions.

Chính phủ cam kết hòa bình thống nhất với các vùng lân cận.

the prospect of future reunifications remains a complex political issue.

Khả năng về những sự thống nhất trong tương lai vẫn là một vấn đề chính trị phức tạp.

the cultural significance of the reunifications cannot be overstated.

Tầm quan trọng văn hóa của những sự thống nhất là không thể đánh giá cao.

the economic benefits of the reunifications are substantial and long-lasting.

Những lợi ích kinh tế của những sự thống nhất là đáng kể và lâu dài.

the planned reunifications faced numerous obstacles and challenges.

Những sự thống nhất dự kiến đã phải đối mặt với nhiều trở ngại và thách thức.

the historical accounts of the reunifications are often inspiring.

Những câu chuyện lịch sử về những sự thống nhất thường rất truyền cảm hứng.

the legal framework for the reunifications was carefully constructed.

Khung pháp lý cho những sự thống nhất đã được xây dựng cẩn thận.

the emotional impact of the reunifications was deeply felt by all involved.

Tác động cảm xúc của những sự thống nhất đã được cảm nhận sâu sắc bởi tất cả những người liên quan.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay