family reunifiers
những người đoàn tụ gia đình
reunifiers unite families
những người đoàn tụ gia đình làm đoàn tụ các gia đình
reunifiers at work
những người đoàn tụ gia đình đang làm việc
reunifiers' efforts
các nỗ lực của những người đoàn tụ gia đình
the reunifiers reached a broad consensus during the peace talks.
Đội ngũ tái thống nhất đã đạt được sự đồng thuận rộng rãi trong các cuộc đàm phán hòa bình.
local reunifiers launched a nationwide campaign to win support.
Các nhóm tái thống nhất địa phương đã phát động chiến dịch trên toàn quốc để giành được sự ủng hộ.
the reunifiers put forward a concrete proposal for a transitional government.
Đội ngũ tái thống nhất đã đưa ra một đề xuất cụ thể về một chính phủ chuyển tiếp.
after weeks of debate, reunifiers called for a ceasefire and dialogue.
Sau nhiều tuần tranh luận, đội ngũ tái thống nhất kêu gọi ngừng bắn và đối thoại.
the reunifiers faced mounting pressure from hardliners within their ranks.
Đội ngũ tái thống nhất đối mặt với áp lực ngày càng tăng từ các nhóm cứng rắn trong nội bộ họ.
reunifiers held high-level talks with regional leaders to ease tensions.
Đội ngũ tái thống nhất đã tổ chức các cuộc đàm phán cấp cao với các nhà lãnh đạo khu vực để giảm căng thẳng.
the reunifiers issued a joint statement condemning political violence.
Đội ngũ tái thống nhất đã đưa ra một tuyên bố chung lên án bạo lực chính trị.
reunifiers sought international recognition for their interim council.
Đội ngũ tái thống nhất đã tìm kiếm sự công nhận quốc tế cho hội đồng lâm thời của họ.
the reunifiers brokered a deal that paved the way for new elections.
Đội ngũ tái thống nhất đã đạt được một thỏa thuận mở đường cho các cuộc bầu cử mới.
reunifiers rallied behind a charismatic leader to unify the movement.
Đội ngũ tái thống nhất đã tập trung xung quanh một nhà lãnh đạo có cá tính để thống nhất phong trào.
the reunifiers opened channels of communication with the opposition.
Đội ngũ tái thống nhất đã mở các kênh giao tiếp với phe đối lập.
reunifiers pushed for constitutional reform to protect civil liberties.
Đội ngũ tái thống nhất thúc đẩy cải cách hiến pháp nhằm bảo vệ tự do công dân.
family reunifiers
những người đoàn tụ gia đình
reunifiers unite families
những người đoàn tụ gia đình làm đoàn tụ các gia đình
reunifiers at work
những người đoàn tụ gia đình đang làm việc
reunifiers' efforts
các nỗ lực của những người đoàn tụ gia đình
the reunifiers reached a broad consensus during the peace talks.
Đội ngũ tái thống nhất đã đạt được sự đồng thuận rộng rãi trong các cuộc đàm phán hòa bình.
local reunifiers launched a nationwide campaign to win support.
Các nhóm tái thống nhất địa phương đã phát động chiến dịch trên toàn quốc để giành được sự ủng hộ.
the reunifiers put forward a concrete proposal for a transitional government.
Đội ngũ tái thống nhất đã đưa ra một đề xuất cụ thể về một chính phủ chuyển tiếp.
after weeks of debate, reunifiers called for a ceasefire and dialogue.
Sau nhiều tuần tranh luận, đội ngũ tái thống nhất kêu gọi ngừng bắn và đối thoại.
the reunifiers faced mounting pressure from hardliners within their ranks.
Đội ngũ tái thống nhất đối mặt với áp lực ngày càng tăng từ các nhóm cứng rắn trong nội bộ họ.
reunifiers held high-level talks with regional leaders to ease tensions.
Đội ngũ tái thống nhất đã tổ chức các cuộc đàm phán cấp cao với các nhà lãnh đạo khu vực để giảm căng thẳng.
the reunifiers issued a joint statement condemning political violence.
Đội ngũ tái thống nhất đã đưa ra một tuyên bố chung lên án bạo lực chính trị.
reunifiers sought international recognition for their interim council.
Đội ngũ tái thống nhất đã tìm kiếm sự công nhận quốc tế cho hội đồng lâm thời của họ.
the reunifiers brokered a deal that paved the way for new elections.
Đội ngũ tái thống nhất đã đạt được một thỏa thuận mở đường cho các cuộc bầu cử mới.
reunifiers rallied behind a charismatic leader to unify the movement.
Đội ngũ tái thống nhất đã tập trung xung quanh một nhà lãnh đạo có cá tính để thống nhất phong trào.
the reunifiers opened channels of communication with the opposition.
Đội ngũ tái thống nhất đã mở các kênh giao tiếp với phe đối lập.
reunifiers pushed for constitutional reform to protect civil liberties.
Đội ngũ tái thống nhất thúc đẩy cải cách hiến pháp nhằm bảo vệ tự do công dân.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay