asset revaluation
tái đánh giá tài sản
currency revaluation
tái đánh giá tiền tệ
competitive downward revaluation of exchange
tái đánh giá giảm giá cạnh tranh
revaluation of company stocks
tái đánh giá cổ phiếu của công ty
revaluation of intellectual property
tái đánh giá quyền sở hữu trí tuệ
revaluation of personal values
tái đánh giá các giá trị cá nhân
asset revaluation
tái đánh giá tài sản
currency revaluation
tái đánh giá tiền tệ
competitive downward revaluation of exchange
tái đánh giá giảm giá cạnh tranh
revaluation of company stocks
tái đánh giá cổ phiếu của công ty
revaluation of intellectual property
tái đánh giá quyền sở hữu trí tuệ
revaluation of personal values
tái đánh giá các giá trị cá nhân
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay