revaluation

[Mỹ]/ˌri:vælju'eiʃən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. đánh giá lại, xem xét lại

Cụm từ & Cách kết hợp

asset revaluation

tái đánh giá tài sản

currency revaluation

tái đánh giá tiền tệ

Câu ví dụ

competitive downward revaluation of exchange

tái đánh giá giảm giá cạnh tranh

revaluation of company stocks

tái đánh giá cổ phiếu của công ty

revaluation of intellectual property

tái đánh giá quyền sở hữu trí tuệ

revaluation of personal values

tái đánh giá các giá trị cá nhân

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay