political revanchism
chủ nghĩa phục thù chính trị
revanchism ideology
tư tưởng phục thù
revanchism movements
các phong trào phục thù
cultural revanchism
chủ nghĩa phục thù văn hóa
revanchism policies
các chính sách phục thù
economic revanchism
chủ nghĩa phục thù kinh tế
revanchism rhetoric
thao thao bất tuyệt phục thù
historical revanchism
chủ nghĩa phục thù lịch sử
revanchism agenda
thứ tự phục thù
national revanchism
chủ nghĩa phục thù dân tộc
revanchism can lead to increased tensions between nations.
chủ nghĩa phục thù có thể dẫn đến căng thẳng gia tăng giữa các quốc gia.
many historians argue that revanchism is a response to territorial losses.
nhiều nhà sử học cho rằng chủ nghĩa phục thù là phản ứng lại sự mất mát lãnh thổ.
revanchism often shapes national policies and rhetoric.
chủ nghĩa phục thù thường định hình các chính sách và diễn ngôn quốc gia.
the rise of revanchism in europe has raised concerns among policymakers.
sự trỗi dậy của chủ nghĩa phục thù ở châu Âu đã làm dấy lên những lo ngại trong số các nhà hoạch định chính sách.
revanchism can sometimes lead to conflicts and wars.
chủ nghĩa phục thù đôi khi có thể dẫn đến các cuộc xung đột và chiến tranh.
some political movements are fueled by revanchism.
một số phong trào chính trị được thúc đẩy bởi chủ nghĩa phục thù.
revanchism is often rooted in historical grievances.
chủ nghĩa phục thù thường bắt nguồn từ những bất công lịch sử.
the concept of revanchism is crucial in understanding certain geopolitical strategies.
khái niệm chủ nghĩa phục thù rất quan trọng để hiểu được một số chiến lược địa chính trị nhất định.
revanchism can create a cycle of retaliation between rival nations.
chủ nghĩa phục thù có thể tạo ra một vòng xoáy trả đũa giữa các quốc gia đối thủ.
addressing the roots of revanchism is essential for lasting peace.
giải quyết những nguyên nhân gốc rễ của chủ nghĩa phục thù là điều cần thiết cho hòa bình lâu dài.
political revanchism
chủ nghĩa phục thù chính trị
revanchism ideology
tư tưởng phục thù
revanchism movements
các phong trào phục thù
cultural revanchism
chủ nghĩa phục thù văn hóa
revanchism policies
các chính sách phục thù
economic revanchism
chủ nghĩa phục thù kinh tế
revanchism rhetoric
thao thao bất tuyệt phục thù
historical revanchism
chủ nghĩa phục thù lịch sử
revanchism agenda
thứ tự phục thù
national revanchism
chủ nghĩa phục thù dân tộc
revanchism can lead to increased tensions between nations.
chủ nghĩa phục thù có thể dẫn đến căng thẳng gia tăng giữa các quốc gia.
many historians argue that revanchism is a response to territorial losses.
nhiều nhà sử học cho rằng chủ nghĩa phục thù là phản ứng lại sự mất mát lãnh thổ.
revanchism often shapes national policies and rhetoric.
chủ nghĩa phục thù thường định hình các chính sách và diễn ngôn quốc gia.
the rise of revanchism in europe has raised concerns among policymakers.
sự trỗi dậy của chủ nghĩa phục thù ở châu Âu đã làm dấy lên những lo ngại trong số các nhà hoạch định chính sách.
revanchism can sometimes lead to conflicts and wars.
chủ nghĩa phục thù đôi khi có thể dẫn đến các cuộc xung đột và chiến tranh.
some political movements are fueled by revanchism.
một số phong trào chính trị được thúc đẩy bởi chủ nghĩa phục thù.
revanchism is often rooted in historical grievances.
chủ nghĩa phục thù thường bắt nguồn từ những bất công lịch sử.
the concept of revanchism is crucial in understanding certain geopolitical strategies.
khái niệm chủ nghĩa phục thù rất quan trọng để hiểu được một số chiến lược địa chính trị nhất định.
revanchism can create a cycle of retaliation between rival nations.
chủ nghĩa phục thù có thể tạo ra một vòng xoáy trả đũa giữa các quốc gia đối thủ.
addressing the roots of revanchism is essential for lasting peace.
giải quyết những nguyên nhân gốc rễ của chủ nghĩa phục thù là điều cần thiết cho hòa bình lâu dài.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now