reveled in
thích thú
reveled at
thích thú với
reveled about
kể về
reveled over
tự hào về
reveled through
phát hiện ra thông qua
reveled together
cùng nhau tiết lộ
reveled openly
tiết lộ cởi mở
reveled joyfully
tiết lộ một cách vui vẻ
reveled wildly
tiết lộ một cách cuồng nhiệt
reveled fully
tiết lộ hoàn toàn
they reveled in the joy of their reunion.
họ đắm mình trong niềm vui của cuộc đoàn tụ.
she reveled in the applause of the audience.
cô đắm mình trong tiếng vỗ tay của khán giả.
the children reveled in their freedom during summer vacation.
những đứa trẻ đắm mình trong sự tự do của chúng trong kỳ nghỉ hè.
he reveled in the success of his new book.
anh đắm mình trong thành công của cuốn sách mới của mình.
they reveled in the festivities of the annual fair.
họ đắm mình trong không khí náo nhiệt của hội chợ hàng năm.
she reveled in the beauty of the sunset.
cô đắm mình trong vẻ đẹp của hoàng hôn.
he reveled in his victory at the championship.
anh đắm mình trong chiến thắng của mình tại giải vô địch.
they reveled in the excitement of the concert.
họ đắm mình trong sự phấn khích của buổi hòa nhạc.
she reveled in the luxury of her new home.
cô đắm mình trong sự xa hoa của ngôi nhà mới của mình.
he reveled in the thrill of adventure sports.
anh đắm mình trong sự hưng phấn của các môn thể thao mạo hiểm.
reveled in
thích thú
reveled at
thích thú với
reveled about
kể về
reveled over
tự hào về
reveled through
phát hiện ra thông qua
reveled together
cùng nhau tiết lộ
reveled openly
tiết lộ cởi mở
reveled joyfully
tiết lộ một cách vui vẻ
reveled wildly
tiết lộ một cách cuồng nhiệt
reveled fully
tiết lộ hoàn toàn
they reveled in the joy of their reunion.
họ đắm mình trong niềm vui của cuộc đoàn tụ.
she reveled in the applause of the audience.
cô đắm mình trong tiếng vỗ tay của khán giả.
the children reveled in their freedom during summer vacation.
những đứa trẻ đắm mình trong sự tự do của chúng trong kỳ nghỉ hè.
he reveled in the success of his new book.
anh đắm mình trong thành công của cuốn sách mới của mình.
they reveled in the festivities of the annual fair.
họ đắm mình trong không khí náo nhiệt của hội chợ hàng năm.
she reveled in the beauty of the sunset.
cô đắm mình trong vẻ đẹp của hoàng hôn.
he reveled in his victory at the championship.
anh đắm mình trong chiến thắng của mình tại giải vô địch.
they reveled in the excitement of the concert.
họ đắm mình trong sự phấn khích của buổi hòa nhạc.
she reveled in the luxury of her new home.
cô đắm mình trong sự xa hoa của ngôi nhà mới của mình.
he reveled in the thrill of adventure sports.
anh đắm mình trong sự hưng phấn của các môn thể thao mạo hiểm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay