reverb tail
hiệu ứng vang tail
digital reverb
reverb kỹ thuật số
natural reverb
reverb tự nhiên
reverb effect
hiệu ứng reverb
The music is characterized by funky, soulful bass, twangy reverb guitar and songs that typically concerned themselves with matters of Southern American States folklore.
Âm nhạc được đặc trưng bởi tiếng bass funky, tâm hồn, guitar reverb chói tai và những bài hát thường xoay quanh các vấn đề về văn hóa dân gian của các bang miền Nam nước Mỹ.
The reverb in the empty hallway created an eerie atmosphere.
Phản xạ âm trong hành lang trống trải đã tạo ra một không khí kỳ lạ.
She adjusted the settings on the amplifier to enhance the reverb effect.
Cô ấy điều chỉnh cài đặt trên bộ khuếch đại để tăng hiệu ứng phản xạ âm.
The singer's voice echoed with reverb throughout the concert hall.
Giọng hát của ca sĩ vang vọng với phản xạ âm khắp phòng hòa nhạc.
The reverb from the mountains made the gunshot sound even more dramatic.
Phản xạ âm từ núi đã khiến tiếng súng nghe còn kịch tính hơn.
The reverb in the cathedral added a sense of grandeur to the choir's performance.
Phản xạ âm trong nhà thờ đã thêm một cảm giác trang nghiêm vào màn trình diễn của dàn hợp xướng.
The reverb in the recording studio can be adjusted to create different effects.
Phản xạ âm trong phòng thu âm có thể được điều chỉnh để tạo ra các hiệu ứng khác nhau.
The reverb of the drums filled the concert venue with energy.
Phản xạ âm của trống đã lấp đầy địa điểm hòa nhạc với năng lượng.
The reverb of the thunder could be heard long after the storm had passed.
Phản xạ âm của sấm sét có thể được nghe thấy rất lâu sau khi cơn bão đã qua.
The reverb of the waves crashing against the shore was soothing to the ears.
Phản xạ âm của sóng vỗ vào bờ là dễ chịu đối với đôi tai.
The reverb of the speaker's voice in the auditorium created a sense of intimacy.
Phản xạ âm của giọng nói của diễn giả trong khán phòng tạo ra một cảm giác thân mật.
reverb tail
hiệu ứng vang tail
digital reverb
reverb kỹ thuật số
natural reverb
reverb tự nhiên
reverb effect
hiệu ứng reverb
The music is characterized by funky, soulful bass, twangy reverb guitar and songs that typically concerned themselves with matters of Southern American States folklore.
Âm nhạc được đặc trưng bởi tiếng bass funky, tâm hồn, guitar reverb chói tai và những bài hát thường xoay quanh các vấn đề về văn hóa dân gian của các bang miền Nam nước Mỹ.
The reverb in the empty hallway created an eerie atmosphere.
Phản xạ âm trong hành lang trống trải đã tạo ra một không khí kỳ lạ.
She adjusted the settings on the amplifier to enhance the reverb effect.
Cô ấy điều chỉnh cài đặt trên bộ khuếch đại để tăng hiệu ứng phản xạ âm.
The singer's voice echoed with reverb throughout the concert hall.
Giọng hát của ca sĩ vang vọng với phản xạ âm khắp phòng hòa nhạc.
The reverb from the mountains made the gunshot sound even more dramatic.
Phản xạ âm từ núi đã khiến tiếng súng nghe còn kịch tính hơn.
The reverb in the cathedral added a sense of grandeur to the choir's performance.
Phản xạ âm trong nhà thờ đã thêm một cảm giác trang nghiêm vào màn trình diễn của dàn hợp xướng.
The reverb in the recording studio can be adjusted to create different effects.
Phản xạ âm trong phòng thu âm có thể được điều chỉnh để tạo ra các hiệu ứng khác nhau.
The reverb of the drums filled the concert venue with energy.
Phản xạ âm của trống đã lấp đầy địa điểm hòa nhạc với năng lượng.
The reverb of the thunder could be heard long after the storm had passed.
Phản xạ âm của sấm sét có thể được nghe thấy rất lâu sau khi cơn bão đã qua.
The reverb of the waves crashing against the shore was soothing to the ears.
Phản xạ âm của sóng vỗ vào bờ là dễ chịu đối với đôi tai.
The reverb of the speaker's voice in the auditorium created a sense of intimacy.
Phản xạ âm của giọng nói của diễn giả trong khán phòng tạo ra một cảm giác thân mật.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay