revolutionize

[Mỹ]/ˌrevəˈlu:ʃəˌnaɪz/
[Anh]/'rɛvə'lʊʃə'naɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Revolutionize: mang lại một sự thay đổi hoặc biến đổi toàn diện.
Các dạng của từ
thì quá khứrevolutionized
quá khứ phân từrevolutionized
ngôi thứ ba số ítrevolutionizes
hiện tại phân từrevolutionizing

Câu ví dụ

this fabulous new theory will revolutionize the whole of science.

lý thuyết mới tuyệt vời này sẽ cách mạng hóa toàn bộ khoa học.

Television has revolutionized news coverage.

Truyền hình đã cách mạng hóa cách đưa tin tức.

The use of atomic energy will revolutionize the lives of coming generations.

Việc sử dụng năng lượng nguyên tử sẽ cách mạng hóa cuộc sống của các thế hệ sau.

But Michael Jaff, medical director of the Massachusetts General Hospital Vascular Center in Boston, says “coronary stents have revolutionized patient care.

Nhưng Michael Jaff, giám đốc y tế của Trung tâm Mạch máu Bệnh viện Tổng hợp Massachusetts ở Boston, nói: “Stent vành mạch đã cách mạng hóa việc chăm sóc bệnh nhân.

This new technology will revolutionize the way we communicate.

Công nghệ mới này sẽ cách mạng hóa cách chúng ta giao tiếp.

The invention of the smartphone revolutionized the way we access information.

Sự ra đời của điện thoại thông minh đã cách mạng hóa cách chúng ta truy cập thông tin.

The internet has revolutionized the way we shop.

Internet đã cách mạng hóa cách chúng ta mua sắm.

Electric cars have the potential to revolutionize the automotive industry.

Xe điện có tiềm năng cách mạng hóa ngành công nghiệp ô tô.

The new healthcare system aims to revolutionize patient care.

Hệ thống chăm sóc sức khỏe mới hướng đến việc cách mạng hóa việc chăm sóc bệnh nhân.

Artificial intelligence has the power to revolutionize various industries.

Trí tuệ nhân tạo có sức mạnh cách mạng hóa nhiều ngành công nghiệp.

The introduction of renewable energy sources is set to revolutionize the energy sector.

Việc giới thiệu các nguồn năng lượng tái tạo dự kiến sẽ cách mạng hóa ngành năng lượng.

The company's innovative approach has the potential to revolutionize the market.

Cách tiếp cận sáng tạo của công ty có tiềm năng cách mạng hóa thị trường.

Blockchain technology has the potential to revolutionize the way we handle transactions.

Công nghệ blockchain có tiềm năng cách mạng hóa cách chúng ta xử lý các giao dịch.

The new education system aims to revolutionize the way students learn.

Hệ thống giáo dục mới hướng đến việc cách mạng hóa cách học của học sinh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay