revolutionizes education
thay đổi cách thức giáo dục
revolutionizes technology
thay đổi công nghệ
revolutionizes industry
thay đổi ngành công nghiệp
revolutionizes healthcare
thay đổi chăm sóc sức khỏe
revolutionizes marketing
thay đổi tiếp thị
revolutionizes communication
thay đổi giao tiếp
revolutionizes transportation
thay đổi giao thông vận tải
revolutionizes finance
thay đổi tài chính
revolutionizes entertainment
thay đổi giải trí
revolutionizes agriculture
thay đổi nông nghiệp
the new technology revolutionizes the way we communicate.
công nghệ mới cách mạng hóa cách chúng ta giao tiếp.
her invention revolutionizes the healthcare industry.
phát minh của cô ấy cách mạng hóa ngành y tế.
the app revolutionizes how we manage our finances.
ứng dụng cách mạng hóa cách chúng ta quản lý tài chính.
this research revolutionizes our understanding of climate change.
nghiên cứu này cách mạng hóa sự hiểu biết của chúng ta về biến đổi khí hậu.
the new software revolutionizes data analysis.
phần mềm mới cách mạng hóa phân tích dữ liệu.
his approach revolutionizes traditional teaching methods.
phương pháp tiếp cận của anh ấy cách mạng hóa các phương pháp giảng dạy truyền thống.
the discovery revolutionizes the field of renewable energy.
phát hiện này cách mạng hóa lĩnh vực năng lượng tái tạo.
the innovation revolutionizes the way we travel.
đổi mới cách mạng hóa cách chúng ta đi lại.
this product revolutionizes home automation.
sản phẩm này cách mạng hóa tự động hóa nhà cửa.
the new policy revolutionizes public transportation.
chính sách mới cách mạng hóa giao thông công cộng.
revolutionizes education
thay đổi cách thức giáo dục
revolutionizes technology
thay đổi công nghệ
revolutionizes industry
thay đổi ngành công nghiệp
revolutionizes healthcare
thay đổi chăm sóc sức khỏe
revolutionizes marketing
thay đổi tiếp thị
revolutionizes communication
thay đổi giao tiếp
revolutionizes transportation
thay đổi giao thông vận tải
revolutionizes finance
thay đổi tài chính
revolutionizes entertainment
thay đổi giải trí
revolutionizes agriculture
thay đổi nông nghiệp
the new technology revolutionizes the way we communicate.
công nghệ mới cách mạng hóa cách chúng ta giao tiếp.
her invention revolutionizes the healthcare industry.
phát minh của cô ấy cách mạng hóa ngành y tế.
the app revolutionizes how we manage our finances.
ứng dụng cách mạng hóa cách chúng ta quản lý tài chính.
this research revolutionizes our understanding of climate change.
nghiên cứu này cách mạng hóa sự hiểu biết của chúng ta về biến đổi khí hậu.
the new software revolutionizes data analysis.
phần mềm mới cách mạng hóa phân tích dữ liệu.
his approach revolutionizes traditional teaching methods.
phương pháp tiếp cận của anh ấy cách mạng hóa các phương pháp giảng dạy truyền thống.
the discovery revolutionizes the field of renewable energy.
phát hiện này cách mạng hóa lĩnh vực năng lượng tái tạo.
the innovation revolutionizes the way we travel.
đổi mới cách mạng hóa cách chúng ta đi lại.
this product revolutionizes home automation.
sản phẩm này cách mạng hóa tự động hóa nhà cửa.
the new policy revolutionizes public transportation.
chính sách mới cách mạng hóa giao thông công cộng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay