rewarm

[Mỹ]/ˌriːˈwɔːm/
[Anh]/ˌriːˈwɔːrm/

Dịch

v. làm ấm lại; đắp nhiệt lên thứ gì đó đã trở nên lạnh.

Cụm từ & Cách kết hợp

rewarm the room

Làm ấm lại căn phòng

rewarming food

Làm nóng lại thức ăn

rewarm my hands

Làm ấm lại đôi tay của tôi

rewarm yourself

Làm ấm lại bản thân bạn

rewarm the soup

Làm ấm lại món súp

rewarming process

Quy trình làm nóng lại

rewarm the house

Làm ấm lại căn nhà

rewarming blanket

Chăn làm nóng

rewarm it up

Làm ấm nó lên

rewarming period

Thời gian làm nóng lại

Câu ví dụ

rewarm the soup in the microwave before serving.

Hâm nóng lại súp trong lò vi sóng trước khi dùng.

please rewarm the bread so it's fresh and soft.

Vui lòng hâm nóng lại bánh mì để bánh mì tươi và mềm.

the chef decided to rewarm the sauce to enhance its flavor.

Đầu bếp quyết định hâm nóng lại nước sốt để tăng thêm hương vị.

we can rewarm the leftovers for tomorrow's lunch.

Chúng ta có thể hâm nóng lại thức ăn thừa cho bữa trưa ngày mai.

she forgot to rewarm the baby bottle.

Cô ấy quên hâm nóng bình sữa cho em bé.

the restaurant offers to rewarm your food if it gets cold.

Nhà hàng có thể hâm nóng lại thức ăn của bạn nếu nó nguội đi.

always rewarm food thoroughly to ensure safety.

Luôn hâm nóng thức ăn kỹ lưỡng để đảm bảo an toàn.

you should rewarm the compress before applying it.

Bạn nên hâm nóng lại miếng đắp trước khi sử dụng.

he needed to rewarm his hands by the fire.

Anh ấy cần hâm nóng lại tay bằng lửa.

the system allows you to rewarm the water to the desired temperature.

Hệ thống cho phép bạn hâm nóng lại nước đến nhiệt độ mong muốn.

let's rewarm the room by turning up the heater.

Chúng ta hãy hâm nóng căn phòng bằng cách bật lò sưởi lên.

can you rewarm this coffee for me?

Bạn có thể hâm nóng lại tách cà phê này cho tôi chứ?

they had to rewarm the food several times during the party.

Họ phải hâm nóng lại thức ăn nhiều lần trong bữa tiệc.

make sure to rewarm the food slowly over low heat.

Hãy chắc chắn hâm nóng lại thức ăn từ từ trên lửa nhỏ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay