rewaters the plants
Tưới nước cho cây
rewaters daily
Tưới nước hàng ngày
after the drought, the farmer rewaters the fields with a drip irrigation system.
Sau cơn hạn hán, nông dân tưới lại các cánh đồng bằng hệ thống tưới nhỏ giọt.
each morning, the gardener rewaters the vegetable garden to keep the soil moist.
Mỗi sáng, người làm vườn tưới lại vườn rau để giữ cho đất ẩm.
when the seedlings wilt, she rewaters them with a gentle spray.
Khi cây con héo úa, bà tưới lại chúng bằng vòi phun nhẹ.
he rewaters the potted plants until water drains from the bottom.
Ông tưới lại các cây trong chậu cho đến khi nước chảy ra từ phía dưới.
to revive the lawn, the caretaker rewaters it twice a week.
Để phục hồi thảm cỏ, người chăm sóc tưới lại nó hai lần một tuần.
as the topsoil dries out, the farmer rewaters the crops at sunset.
Khi lớp đất mặt khô đi, nông dân tưới lại cây trồng vào lúc hoàng hôn.
the nursery worker rewaters the saplings and checks the irrigation lines.
Nhân viên vườn ươm tưới lại cây non và kiểm tra các đường ống tưới.
during the heatwave, she rewaters the flower beds to prevent stress.
Trong đợt nắng nóng, bà tưới lại các luống hoa để tránh gây căng thẳng cho cây.
after aerating the soil, he rewaters the grass to help the roots recover.
Sau khi xới đất, ông tưới lại cỏ để giúp rễ phục hồi.
if the compost looks too dry, he rewaters the pile and turns it.
Nếu phân hữu cơ trông quá khô, ông tưới lại đống phân và đảo đều nó.
to keep the greenhouse humid, the assistant rewaters the seed trays.
Để giữ ẩm trong nhà kính, người phụ tá tưới lại các khay hạt giống.
once the mulch is in place, the landscaper rewaters the shrubs thoroughly.
Sau khi lớp phủ đất đã được đặt đúng vị trí, người thiết kế cảnh quan tưới lại các bụi cây kỹ lưỡng.
rewaters the plants
Tưới nước cho cây
rewaters daily
Tưới nước hàng ngày
after the drought, the farmer rewaters the fields with a drip irrigation system.
Sau cơn hạn hán, nông dân tưới lại các cánh đồng bằng hệ thống tưới nhỏ giọt.
each morning, the gardener rewaters the vegetable garden to keep the soil moist.
Mỗi sáng, người làm vườn tưới lại vườn rau để giữ cho đất ẩm.
when the seedlings wilt, she rewaters them with a gentle spray.
Khi cây con héo úa, bà tưới lại chúng bằng vòi phun nhẹ.
he rewaters the potted plants until water drains from the bottom.
Ông tưới lại các cây trong chậu cho đến khi nước chảy ra từ phía dưới.
to revive the lawn, the caretaker rewaters it twice a week.
Để phục hồi thảm cỏ, người chăm sóc tưới lại nó hai lần một tuần.
as the topsoil dries out, the farmer rewaters the crops at sunset.
Khi lớp đất mặt khô đi, nông dân tưới lại cây trồng vào lúc hoàng hôn.
the nursery worker rewaters the saplings and checks the irrigation lines.
Nhân viên vườn ươm tưới lại cây non và kiểm tra các đường ống tưới.
during the heatwave, she rewaters the flower beds to prevent stress.
Trong đợt nắng nóng, bà tưới lại các luống hoa để tránh gây căng thẳng cho cây.
after aerating the soil, he rewaters the grass to help the roots recover.
Sau khi xới đất, ông tưới lại cỏ để giúp rễ phục hồi.
if the compost looks too dry, he rewaters the pile and turns it.
Nếu phân hữu cơ trông quá khô, ông tưới lại đống phân và đảo đều nó.
to keep the greenhouse humid, the assistant rewaters the seed trays.
Để giữ ẩm trong nhà kính, người phụ tá tưới lại các khay hạt giống.
once the mulch is in place, the landscaper rewaters the shrubs thoroughly.
Sau khi lớp phủ đất đã được đặt đúng vị trí, người thiết kế cảnh quan tưới lại các bụi cây kỹ lưỡng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay