| số nhiều | rewordings |
rewording text
viết lại văn bản
rewording sentences
viết lại câu
rewording ideas
viết lại ý tưởng
rewording content
viết lại nội dung
rewording phrases
viết lại cụm từ
rewording documents
viết lại tài liệu
rewording paragraphs
viết lại đoạn văn
rewording assignments
viết lại bài tập
rewording instructions
viết lại hướng dẫn
rewording feedback
viết lại phản hồi
rewording a sentence can improve clarity.
Việc diễn đạt lại một câu có thể cải thiện sự rõ ràng.
rewording helps to avoid plagiarism.
Việc diễn đạt lại giúp tránh đạo văn.
she is skilled at rewording complex ideas.
Cô ấy có kỹ năng diễn đạt lại những ý tưởng phức tạp.
rewording can make your writing more engaging.
Việc diễn đạt lại có thể làm cho bài viết của bạn hấp dẫn hơn.
he suggested rewording the proposal for better impact.
Anh ấy gợi ý diễn đạt lại đề xuất để có tác động tốt hơn.
rewording is essential in academic writing.
Việc diễn đạt lại rất quan trọng trong viết học thuật.
they spent hours rewording the document.
Họ đã dành hàng giờ để diễn đạt lại tài liệu.
rewording can help in understanding difficult texts.
Việc diễn đạt lại có thể giúp hiểu những văn bản khó.
she focused on rewording the key points of the lecture.
Cô ấy tập trung vào việc diễn đạt lại những điểm chính của bài giảng.
rewording improves the overall quality of the essay.
Việc diễn đạt lại cải thiện chất lượng tổng thể của bài luận.
rewording text
viết lại văn bản
rewording sentences
viết lại câu
rewording ideas
viết lại ý tưởng
rewording content
viết lại nội dung
rewording phrases
viết lại cụm từ
rewording documents
viết lại tài liệu
rewording paragraphs
viết lại đoạn văn
rewording assignments
viết lại bài tập
rewording instructions
viết lại hướng dẫn
rewording feedback
viết lại phản hồi
rewording a sentence can improve clarity.
Việc diễn đạt lại một câu có thể cải thiện sự rõ ràng.
rewording helps to avoid plagiarism.
Việc diễn đạt lại giúp tránh đạo văn.
she is skilled at rewording complex ideas.
Cô ấy có kỹ năng diễn đạt lại những ý tưởng phức tạp.
rewording can make your writing more engaging.
Việc diễn đạt lại có thể làm cho bài viết của bạn hấp dẫn hơn.
he suggested rewording the proposal for better impact.
Anh ấy gợi ý diễn đạt lại đề xuất để có tác động tốt hơn.
rewording is essential in academic writing.
Việc diễn đạt lại rất quan trọng trong viết học thuật.
they spent hours rewording the document.
Họ đã dành hàng giờ để diễn đạt lại tài liệu.
rewording can help in understanding difficult texts.
Việc diễn đạt lại có thể giúp hiểu những văn bản khó.
she focused on rewording the key points of the lecture.
Cô ấy tập trung vào việc diễn đạt lại những điểm chính của bài giảng.
rewording improves the overall quality of the essay.
Việc diễn đạt lại cải thiện chất lượng tổng thể của bài luận.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now