rewrites history
viết lại lịch sử
rewrites rules
viết lại các quy tắc
rewrites code
viết lại mã
rewrites script
viết lại kịch bản
rewrites narrative
viết lại tường thuật
rewrites text
viết lại văn bản
rewrites story
viết lại câu chuyện
rewrites guidelines
viết lại các hướng dẫn
rewrites framework
viết lại khuôn khổ
rewrites policies
viết lại các chính sách
she rewrites her essays multiple times before submission.
Cô ấy viết lại các bài luận nhiều lần trước khi nộp.
the author rewrites the ending to make it more exciting.
Tác giả viết lại đoạn kết để làm cho nó thú vị hơn.
he rewrites the code to improve its efficiency.
Anh ấy viết lại mã để cải thiện hiệu quả của nó.
she rewrites her notes to better understand the material.
Cô ấy viết lại ghi chú của mình để hiểu rõ hơn về tài liệu.
the editor rewrites the article for clarity.
Nhà biên tập viết lại bài báo để rõ ràng hơn.
he rewrites his resume to apply for new jobs.
Anh ấy viết lại sơ yếu lý lịch của mình để ứng tuyển vào các công việc mới.
she often rewrites her poems until they feel right.
Cô ấy thường xuyên viết lại các bài thơ của mình cho đến khi chúng cảm thấy đúng.
the team rewrites the project proposal based on feedback.
Nhóm viết lại đề xuất dự án dựa trên phản hồi.
he rewrites the song lyrics to fit the new melody.
Anh ấy viết lại lời bài hát để phù hợp với giai điệu mới.
the student rewrites his paper to meet the requirements.
Sinh viên viết lại bài báo của mình để đáp ứng các yêu cầu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay