rewrites

[Mỹ]/ˌriːˈraɪts/
[Anh]/ˌriːˈraɪts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. số nhiều của rewrite
v. ngôi thứ ba số ít của rewrite

Cụm từ & Cách kết hợp

rewrites history

viết lại lịch sử

rewrites rules

viết lại các quy tắc

rewrites code

viết lại mã

rewrites script

viết lại kịch bản

rewrites narrative

viết lại tường thuật

rewrites text

viết lại văn bản

rewrites story

viết lại câu chuyện

rewrites guidelines

viết lại các hướng dẫn

rewrites framework

viết lại khuôn khổ

rewrites policies

viết lại các chính sách

Câu ví dụ

she rewrites her essays multiple times before submission.

Cô ấy viết lại các bài luận nhiều lần trước khi nộp.

the author rewrites the ending to make it more exciting.

Tác giả viết lại đoạn kết để làm cho nó thú vị hơn.

he rewrites the code to improve its efficiency.

Anh ấy viết lại mã để cải thiện hiệu quả của nó.

she rewrites her notes to better understand the material.

Cô ấy viết lại ghi chú của mình để hiểu rõ hơn về tài liệu.

the editor rewrites the article for clarity.

Nhà biên tập viết lại bài báo để rõ ràng hơn.

he rewrites his resume to apply for new jobs.

Anh ấy viết lại sơ yếu lý lịch của mình để ứng tuyển vào các công việc mới.

she often rewrites her poems until they feel right.

Cô ấy thường xuyên viết lại các bài thơ của mình cho đến khi chúng cảm thấy đúng.

the team rewrites the project proposal based on feedback.

Nhóm viết lại đề xuất dự án dựa trên phản hồi.

he rewrites the song lyrics to fit the new melody.

Anh ấy viết lại lời bài hát để phù hợp với giai điệu mới.

the student rewrites his paper to meet the requirements.

Sinh viên viết lại bài báo của mình để đáp ứng các yêu cầu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay