rhemes

[Mỹ]/rim/
[Anh]/rim/

Dịch

n. phần của câu cung cấp thông tin mới, được biết đến như là rheme.

Cụm từ & Cách kết hợp

theme-rheme structure

cấu trúc chủ đề - hàm

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay