rheumatologists

[Mỹ]/ˌruːməˈtɒlədʒɪsts/
[Anh]/ˌruːməˈtɑːlədʒɪsts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. các bác sĩ chuyên về chẩn đoán và điều trị các bệnh và rối loạn về cơ xương khớp

Cụm từ & Cách kết hợp

consult rheumatologists

Tư vấn bác sĩ nội tiết

rheumatologists recommend

Bác sĩ nội tiết khuyên

see rheumatologists

Gặp bác sĩ nội tiết

rheumatologists treat

Bác sĩ nội tiết điều trị

ask rheumatologists

Hỏi bác sĩ nội tiết

rheumatologists specialize

Bác sĩ nội tiết chuyên môn hóa

rheumatologists diagnose

Bác sĩ nội tiết chẩn đoán

visit rheumatologists

Thăm khám bác sĩ nội tiết

rheumatologists prescribe

Bác sĩ nội tiết kê đơn

refer to rheumatologists

Gửi đến bác sĩ nội tiết

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay