rhinitis

[Mỹ]/raɪˈnaɪtɪs/
[Anh]/raɪˈnaɪtɪs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.viêm niêm mạc mũi

Cụm từ & Cách kết hợp

allergic rhinitis

viêm mũi dị ứng

chronic rhinitis

viêm mũi mãn tính

seasonal rhinitis

viêm mũi theo mùa

non-allergic rhinitis

viêm mũi không dị ứng

rhinitis symptoms

triệu chứng viêm mũi

rhinitis treatment

điều trị viêm mũi

rhinitis diagnosis

chẩn đoán viêm mũi

acute rhinitis

viêm mũi cấp tính

infectious rhinitis

viêm mũi do nhiễm trùng

rhinitis management

quản lý viêm mũi

Câu ví dụ

many people suffer from allergic rhinitis in the spring.

Nhiều người bị viêm mũi dị ứng vào mùa xuân.

rhinitis can cause nasal congestion and sneezing.

Viêm mũi có thể gây nghẹt mũi và sổ mũi.

doctors recommend antihistamines for treating rhinitis.

Các bác sĩ khuyên dùng thuốc kháng histamine để điều trị viêm mũi.

chronic rhinitis can affect your quality of life.

Viêm mũi mãn tính có thể ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của bạn.

it is important to identify the triggers of rhinitis.

Điều quan trọng là phải xác định các yếu tố kích hoạt viêm mũi.

seasonal rhinitis often occurs during pollen season.

Viêm mũi theo mùa thường xảy ra trong mùa phấn hoa.

using a humidifier can help relieve rhinitis symptoms.

Sử dụng máy tạo độ ẩm có thể giúp giảm các triệu chứng viêm mũi.

rhinitis treatment may include nasal sprays and decongestants.

Điều trị viêm mũi có thể bao gồm thuốc xịt mũi và thuốc thông mũi.

some people experience rhinitis due to environmental changes.

Một số người bị viêm mũi do thay đổi môi trường.

consulting with an allergist can help manage rhinitis.

Việc tham khảo ý kiến của bác sĩ dị ứng có thể giúp kiểm soát viêm mũi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay