rhinophyma

[Mỹ]//ˌraɪnəʊˈfaɪmə//
[Anh]//ˌraɪnoʊˈfaɪmə//

Dịch

n. một tình trạng được đặc trưng bởi sự phát triển quá mức của các tuyến bã và dày lên của da ở mũi
Các dạng của từ
số nhiềurhinophymas

Cụm từ & Cách kết hợp

rhinophyma treatment

Chữa trị rhinophyma

severe rhinophyma

Rhinophyma nặng

rhinophyma surgery

Phẫu thuật rhinophyma

diagnosing rhinophyma

Chẩn đoán rhinophyma

mild rhinophyma

Rhinophyma nhẹ

treating rhinophyma

Điều trị rhinophyma

rhinophyma symptoms

Dấu hiệu của rhinophyma

with rhinophyma

Với rhinophyma

rhinophyma causes

Nguyên nhân gây rhinophyma

rhinophyma stages

Các giai đoạn của rhinophyma

Câu ví dụ

severe rhinophyma can significantly alter the appearance of the nose.

Rhinophyma nặng có thể làm thay đổi đáng kể ngoại hình của mũi.

many patients with rhinophyma seek surgical treatment to improve their quality of life.

Nhiều bệnh nhân bị rhinophyma tìm kiếm điều trị phẫu thuật để cải thiện chất lượng cuộc sống.

rhinophyma surgery requires specialized expertise in plastic and reconstructive techniques.

Phẫu thuật rhinophyma đòi hỏi chuyên môn đặc biệt trong các kỹ thuật phẫu thuật thẩm mỹ và tái tạo.

early intervention is crucial when treating rhinophyma to prevent further deformity.

Can thiệp sớm là rất quan trọng khi điều trị rhinophyma để ngăn ngừa biến dạng thêm.

laser therapy has become an effective option for reducing rhinophyma symptoms.

Liệu pháp laser đã trở thành một lựa chọn hiệu quả để giảm các triệu chứng của rhinophyma.

dermatologists often refer patients with severe rhinophyma to facial plastic surgeons.

Bác sĩ da liễu thường giới thiệu các bệnh nhân bị rhinophyma nặng đến các bác sĩ phẫu thuật thẩm mỹ khuôn mặt.

the exact cause of rhinophyma remains unclear, though it's linked to chronic rosacea.

Nguyên nhân chính xác của rhinophyma vẫn chưa rõ ràng, mặc dù nó liên quan đến viêm da đỏ mãn tính.

rhinophyma primarily affects middle-aged and older men.

Rhinophyma chủ yếu ảnh hưởng đến nam giới trung niên và lớn tuổi.

recovery from rhinophyma surgery typically takes several weeks.

Phục hồi sau phẫu thuật rhinophyma thường mất vài tuần.

patients undergoing rhinophyma removal should have realistic expectations about results.

Các bệnh nhân đang thực hiện loại bỏ rhinophyma nên có kỳ vọng thực tế về kết quả.

genetic factors may predispose certain individuals to develop rhinophyma.

Các yếu tố di truyền có thể làm tăng nguy cơ phát triển rhinophyma ở một số cá nhân.

insurance coverage for rhinophyma procedures varies depending on medical necessity.

Bảo hiểm cho các thủ tục rhinophyma thay đổi tùy thuộc vào tính cấp thiết y tế.

advanced rhinophyma may require multiple surgical sessions for optimal results.

Rhinophyma tiến triển có thể cần nhiều lần phẫu thuật để đạt kết quả tối ưu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay