rhinos

[Mỹ]/[ˈraɪn.əʊz]/
[Anh]/[ˈraɪ.noʊz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. số nhiều của rhino; số nhiều của rhinoceros

Cụm từ & Cách kết hợp

rhinos graze

voi gặm cỏ

seeing rhinos

xem voi

rhinos charge

voi tấn công

protecting rhinos

bảo vệ voi

african rhinos

voi châu Phi

rhinos fight

voi chiến đấu

rhino horn

sừng voi

rhinos roam

voi lang thang

rhino poaching

trộm voi

rhino reserve

khu bảo tồn voi

Câu ví dụ

the rhino's horn is made of keratin, the same material as human hair.

Sừng của loài tê giác được tạo thành từ keratin, cùng một chất liệu như tóc của con người.

we observed several rhinos grazing in the african savanna.

Chúng tôi đã quan sát thấy nhiều con tê giác đang ăn cỏ trên đồng cỏ châu Phi.

rhinos are critically endangered due to poaching for their horns.

Tê giác đang bị đe dọa nghiêm trọng do nạn săn trộm để lấy sừng.

the rhino population is slowly recovering thanks to conservation efforts.

Dân số tê giác đang dần hồi phục nhờ các nỗ lực bảo tồn.

a young rhino calf followed its mother closely through the tall grass.

Một chú tê giác con đi theo mẹ một cách gần gũi qua những đám cỏ cao.

the rhino charged across the field, scattering dust in its wake.

Con tê giác lao qua cánh đồng, làm tung bụi đất.

researchers are tracking rhinos using gps collars to monitor their movements.

Các nhà nghiên cứu đang theo dõi tê giác bằng các vòng cổ gps để theo dõi chuyển động của chúng.

the rhino reserve provides a safe haven for these magnificent creatures.

Khu bảo tồn tê giác cung cấp một nơi an toàn cho những sinh vật tuyệt vời này.

we spotted a white rhino drinking water at a nearby watering hole.

Chúng tôi đã nhìn thấy một con tê giác trắng đang uống nước tại một vũng nước gần đó.

the rhino's thick skin protects it from the harsh african sun.

Lớp da dày của tê giác bảo vệ chúng khỏi ánh nắng gay gắt của châu Phi.

protecting rhinos requires international cooperation and strict law enforcement.

Bảo vệ tê giác đòi hỏi sự hợp tác quốc tế và thực thi pháp luật nghiêm ngặt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay