rhizoctinia

[Mỹ]/ˌrɪzəʊkˈtɪniə/
[Anh]/ˌrɪzoʊkˈtɪniə/

Dịch

n. Một chi nấm (Rhizoctonia) bao gồm nhiều loài được biết đến với việc gây bệnh cho cây trồng, đặc biệt là bệnh thối rễ và thối thân ở cây trồng nông nghiệp.
Các dạng của từ
số nhiềurhizoctinias

Cụm từ & Cách kết hợp

rhizoctinia fungus

nấm Rhizoctonia

rhizoctinia disease

benh Rhizoctonia

rhizoctinia infection

nhiễm Rhizoctonia

controlling rhizoctinia

kiểm soát Rhizoctonia

rhizoctinia infestation

sự xâm nhập của Rhizoctonia

preventing rhizoctinia

ngăn ngừa Rhizoctonia

rhizoctinia symptoms

dấu hiệu của Rhizoctonia

rhizoctinia treatment

điều trị Rhizoctonia

rhizoctinia species

loài Rhizoctonia

rhizoctinia growth

sự phát triển của Rhizoctonia

Câu ví dụ

the rhizoctinia fungus attacks plant roots in damp soil conditions.

Nấm Rhizoctonia tấn công rễ cây trong điều kiện đất ẩm.

farmers are concerned about the spread of rhizoctinia disease in their fields.

Nông dân lo ngại về sự lan rộng của bệnh Rhizoctonia trong các cánh đồng của họ.

common rhizoctinia symptoms include root rot and stunted plant growth.

Các triệu chứng phổ biến của bệnh Rhizoctonia bao gồm thối rễ và sự phát triển chậm của cây trồng.

researchers are developing new methods to control rhizoctinia infection in crops.

Nghiên cứu viên đang phát triển các phương pháp mới để kiểm soát nhiễm bệnh Rhizoctonia trên cây trồng.

poor drainage creates ideal conditions for rhizoctinia to thrive.

Thiếu thoát nước tạo điều kiện lý tưởng cho nấm Rhizoctonia phát triển.

certain crop rotations can help prevent rhizoctinia outbreaks in gardens.

Một số phương pháp luân canh cây trồng có thể giúp ngăn ngừa sự bùng phát của bệnh Rhizoctonia trong vườn.

the rhizoctinia pathogen survives in soil for many years without a host.

Tổn tử Rhizoctonia có thể tồn tại trong đất nhiều năm mà không cần vật chủ.

early detection of rhizoctinia is crucial for effective disease management.

Phát hiện sớm bệnh Rhizoctonia là rất quan trọng cho việc quản lý dịch bệnh hiệu quả.

some plant varieties show natural resistance to rhizoctinia infection.

Một số giống cây trồng thể hiện khả năng kháng tự nhiên với nhiễm bệnh Rhizoctonia.

excessive nitrogen fertilization may increase susceptibility to rhizoctinia.

Sự bón phân đạm quá mức có thể làm tăng khả năng nhiễm bệnh Rhizoctonia.

gardeners should remove infected plants to prevent rhizoctinia spread.

Người làm vườn nên loại bỏ các cây bị nhiễm bệnh để ngăn chặn sự lây lan của Rhizoctonia.

climate change may alter the geographic distribution of rhizoctinia.

Biến đổi khí hậu có thể làm thay đổi sự phân bố địa lý của nấm Rhizoctonia.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay