rhizoid structure
cấu trúc rễ giả
rhizoid function
chức năng của rễ giả
rhizoid development
sự phát triển của rễ giả
rhizoid growth
sự sinh trưởng của rễ giả
rhizoid attachment
bám dính của rễ giả
rhizoid network
mạng lưới rễ giả
rhizoid morphology
hình thái rễ giả
rhizoid system
hệ thống rễ giả
rhizoid type
loại rễ giả
rhizoid anatomy
giải phẫu rễ giả
the plant's rhizoid system helps it absorb nutrients from the soil.
hệ thống rễ chồi của cây giúp nó hấp thụ chất dinh dưỡng từ đất.
rhizoids anchor the moss firmly to the ground.
rễ chồi giúp giữ các loài moss (rêu) chắc chắn trên mặt đất.
some fungi use rhizoids to attach themselves to their food source.
một số loài nấm sử dụng rễ chồi để gắn vào nguồn thức ăn của chúng.
rhizoids can be found in various types of aquatic plants.
rễ chồi có thể được tìm thấy ở nhiều loại thực vật thủy sinh.
the study focused on the role of rhizoids in plant development.
nghiên cứu tập trung vào vai trò của rễ chồi trong sự phát triển của cây.
some species of algae have specialized rhizoids for stability.
một số loài tảo có rễ chồi chuyên biệt để tăng độ ổn định.
rhizoids are essential for the survival of certain moss species.
rễ chồi rất quan trọng cho sự sống còn của một số loài moss (rêu) nhất định.
in soil, rhizoids can enhance water retention for plants.
trong đất, rễ chồi có thể tăng khả năng giữ nước cho cây.
researchers examined how rhizoids improve nutrient uptake.
các nhà nghiên cứu đã kiểm tra cách rễ chồi cải thiện khả năng hấp thụ chất dinh dưỡng.
rhizoids play a critical role in the ecosystem of wetlands.
rễ chồi đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái của các vùng đất ngập nước.
rhizoid structure
cấu trúc rễ giả
rhizoid function
chức năng của rễ giả
rhizoid development
sự phát triển của rễ giả
rhizoid growth
sự sinh trưởng của rễ giả
rhizoid attachment
bám dính của rễ giả
rhizoid network
mạng lưới rễ giả
rhizoid morphology
hình thái rễ giả
rhizoid system
hệ thống rễ giả
rhizoid type
loại rễ giả
rhizoid anatomy
giải phẫu rễ giả
the plant's rhizoid system helps it absorb nutrients from the soil.
hệ thống rễ chồi của cây giúp nó hấp thụ chất dinh dưỡng từ đất.
rhizoids anchor the moss firmly to the ground.
rễ chồi giúp giữ các loài moss (rêu) chắc chắn trên mặt đất.
some fungi use rhizoids to attach themselves to their food source.
một số loài nấm sử dụng rễ chồi để gắn vào nguồn thức ăn của chúng.
rhizoids can be found in various types of aquatic plants.
rễ chồi có thể được tìm thấy ở nhiều loại thực vật thủy sinh.
the study focused on the role of rhizoids in plant development.
nghiên cứu tập trung vào vai trò của rễ chồi trong sự phát triển của cây.
some species of algae have specialized rhizoids for stability.
một số loài tảo có rễ chồi chuyên biệt để tăng độ ổn định.
rhizoids are essential for the survival of certain moss species.
rễ chồi rất quan trọng cho sự sống còn của một số loài moss (rêu) nhất định.
in soil, rhizoids can enhance water retention for plants.
trong đất, rễ chồi có thể tăng khả năng giữ nước cho cây.
researchers examined how rhizoids improve nutrient uptake.
các nhà nghiên cứu đã kiểm tra cách rễ chồi cải thiện khả năng hấp thụ chất dinh dưỡng.
rhizoids play a critical role in the ecosystem of wetlands.
rễ chồi đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái của các vùng đất ngập nước.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay