red rhodophyte
rong đỏ
marine rhodophyte
rong đỏ biển
rhodophyte species
loài rong đỏ
rhodophyte algae
tảo rong đỏ
freshwater rhodophyte
rong đỏ nước ngọt
rhodophyte diversity
đa dạng của rong đỏ
rhodophyte habitat
môi trường sống của rong đỏ
rhodophyte morphology
hình thái của rong đỏ
rhodophyte classification
phân loại rong đỏ
rhodophyte cultivation
trồng rong đỏ
rhodophytes are essential for marine ecosystems.
tảo đỏ rất cần thiết cho các hệ sinh thái biển.
many rhodophytes contribute to coral reef formation.
nhiều loài tảo đỏ đóng góp vào sự hình thành của các rạn san hô.
rhodophytes can be found in both shallow and deep waters.
tảo đỏ có thể được tìm thấy ở cả vùng nước nông và sâu.
some species of rhodophytes are used in food production.
một số loài tảo đỏ được sử dụng trong sản xuất thực phẩm.
rhodophytes play a role in carbon fixation.
tảo đỏ đóng vai trò trong quá trình cố định carbon.
researchers study rhodophytes for their unique pigments.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu tảo đỏ vì các sắc tố độc đáo của chúng.
rhodophytes are known for their red coloration.
tảo đỏ nổi tiếng với màu sắc đỏ của chúng.
some rhodophytes can thrive in extreme environments.
một số loài tảo đỏ có thể phát triển mạnh trong môi trường khắc nghiệt.
rhodophytes are important for the aquaculture industry.
tảo đỏ rất quan trọng đối với ngành nuôi trồng thủy sản.
rhodophytes are often used in scientific research.
tảo đỏ thường được sử dụng trong nghiên cứu khoa học.
red rhodophyte
rong đỏ
marine rhodophyte
rong đỏ biển
rhodophyte species
loài rong đỏ
rhodophyte algae
tảo rong đỏ
freshwater rhodophyte
rong đỏ nước ngọt
rhodophyte diversity
đa dạng của rong đỏ
rhodophyte habitat
môi trường sống của rong đỏ
rhodophyte morphology
hình thái của rong đỏ
rhodophyte classification
phân loại rong đỏ
rhodophyte cultivation
trồng rong đỏ
rhodophytes are essential for marine ecosystems.
tảo đỏ rất cần thiết cho các hệ sinh thái biển.
many rhodophytes contribute to coral reef formation.
nhiều loài tảo đỏ đóng góp vào sự hình thành của các rạn san hô.
rhodophytes can be found in both shallow and deep waters.
tảo đỏ có thể được tìm thấy ở cả vùng nước nông và sâu.
some species of rhodophytes are used in food production.
một số loài tảo đỏ được sử dụng trong sản xuất thực phẩm.
rhodophytes play a role in carbon fixation.
tảo đỏ đóng vai trò trong quá trình cố định carbon.
researchers study rhodophytes for their unique pigments.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu tảo đỏ vì các sắc tố độc đáo của chúng.
rhodophytes are known for their red coloration.
tảo đỏ nổi tiếng với màu sắc đỏ của chúng.
some rhodophytes can thrive in extreme environments.
một số loài tảo đỏ có thể phát triển mạnh trong môi trường khắc nghiệt.
rhodophytes are important for the aquaculture industry.
tảo đỏ rất quan trọng đối với ngành nuôi trồng thủy sản.
rhodophytes are often used in scientific research.
tảo đỏ thường được sử dụng trong nghiên cứu khoa học.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay