rhoes

[Mỹ]/rəʊz/
[Anh]/roʊz/

Dịch

n.chữ cái thứ 17 của bảng chữ cái Hy Lạp (tương đương với 'r' trong tiếng Anh); (Rho) một tên cá nhân; (Chao) Lu; (It) Ro

Cụm từ & Cách kết hợp

rhoes are

placeholder

rhoes of life

placeholder

rhoes in nature

placeholder

rhoes of love

placeholder

rhoes of time

placeholder

rhoes to success

placeholder

rhoes of knowledge

placeholder

rhoes in art

placeholder

rhoes of friendship

placeholder

rhoes of happiness

placeholder

Câu ví dụ

rhoes are often used in traditional medicine.

Hoa hồng thường được sử dụng trong y học truyền thống.

many people enjoy the beauty of rhoes in their gardens.

Nhiều người thích ngắm vẻ đẹp của hoa hồng trong vườn của họ.

rhoes can symbolize love and passion.

Hoa hồng có thể tượng trưng cho tình yêu và đam mê.

she received a bouquet of rhoes for her birthday.

Cô ấy nhận được một bó hoa hồng vào ngày sinh nhật của mình.

rhoes require careful pruning to thrive.

Hoa hồng cần được cắt tỉa cẩn thận để phát triển mạnh.

in spring, rhoes bloom beautifully.

Vào mùa xuân, hoa hồng nở rộ tuyệt đẹp.

rhoes are often featured in poetry and art.

Hoa hồng thường xuất hiện trong thơ và nghệ thuật.

she wore a dress adorned with rhoes.

Cô ấy mặc một chiếc váy được trang trí bằng hoa hồng.

rhoes can be found in various colors and sizes.

Hoa hồng có thể được tìm thấy với nhiều màu sắc và kích cỡ khác nhau.

rhoes are a popular choice for wedding decorations.

Hoa hồng là một lựa chọn phổ biến cho trang trí đám cưới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay