rhymeless

[Mỹ]/ˈraɪmləs/
[Anh]/ˈraɪmləs/

Dịch

adj.không có vần

Cụm từ & Cách kết hợp

rhymeless verse

thơ không vần

rhymeless poetry

thơ không vần

rhymeless lines

các dòng thơ không vần

rhymeless words

các từ không vần

rhymeless style

phong cách không vần

rhymeless song

bài hát không vần

rhymeless couplets

các câu thơ không vần

rhymeless rhythm

nhịp điệu không vần

rhymeless meter

nhịp thơ không vần

rhymeless expression

biểu cảm không vần

Câu ví dụ

his poetry often feels rhymeless and free.

thơ của anh thường mang cảm giác không vần và tự do.

she prefers rhymeless verses for their unique style.

cô thích những câu thơ không vần vì phong cách độc đáo của chúng.

the song's rhymeless structure allows for more expression.

cấu trúc không vần của bài hát cho phép diễn đạt nhiều hơn.

his thoughts flowed in a rhymeless manner.

những suy nghĩ của anh trôi đi một cách không vần.

she wrote a rhymeless poem about nature.

cô đã viết một bài thơ không vần về thiên nhiên.

many modern poets experiment with rhymeless forms.

nhiều nhà thơ hiện đại thử nghiệm với các hình thức không vần.

rhymeless writing can evoke deep emotions.

viết không vần có thể gợi lên những cảm xúc sâu sắc.

his rhymeless style challenges traditional poetry.

phong cách không vần của anh thách thức thơ truyền thống.

she enjoys the beauty of rhymeless poetry.

cô thích vẻ đẹp của thơ không vần.

writing in a rhymeless format can be refreshing.

viết theo định dạng không vần có thể rất tươi mới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay