natural rhythms
nhịp điệu tự nhiên
biological rhythms
nhịp sinh học
daily rhythms
nhịp hằng ngày
musical rhythms
nhịp điệu âm nhạc
cultural rhythms
nhịp văn hóa
life rhythms
nhịp sống
social rhythms
nhịp xã hội
work rhythms
nhịp làm việc
seasonal rhythms
nhịp mùa
emotional rhythms
nhịp cảm xúc
the rhythms of nature can be soothing.
nhịp điệu của thiên nhiên có thể xoa dịu.
she dances to the rhythms of the music.
Cô ấy nhảy theo nhịp điệu của âm nhạc.
different cultures have unique rhythms in their music.
Các nền văn hóa khác nhau có những nhịp điệu độc đáo trong âm nhạc của họ.
understanding the rhythms of life is important.
Hiểu được nhịp điệu của cuộc sống là quan trọng.
the rhythms of the city can be overwhelming.
Nhịp điệu của thành phố có thể quá sức.
he has a natural sense for the rhythms of conversation.
Anh ấy có một cảm giác tự nhiên về nhịp điệu của cuộc trò chuyện.
the rhythms of the ocean are calming.
Nhịp điệu của đại dương rất thư giãn.
they explored the rhythms of traditional dances.
Họ khám phá những nhịp điệu của các điệu nhảy truyền thống.
learning to play an instrument involves understanding rhythms.
Học cách chơi nhạc cụ đòi hỏi sự hiểu biết về nhịp điệu.
she enjoys the rhythms of jazz music.
Cô ấy thích những nhịp điệu của nhạc jazz.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay