riata

[Mỹ]/ˈriːɑːtə/
[Anh]/ˈriːɑːtə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. dây thừng hoặc dây lasso được sử dụng bởi cao bồi
Các dạng của từ
số nhiềuriatas

Cụm từ & Cách kết hợp

lasso riata

riata lasso

riata rope

dây riata

riata throw

ném riata

riata skills

kỹ năng riata

riata loop

vòng riata

riata catch

bắt riata

riata training

tập luyện riata

riata style

phong cách riata

riata technique

kỹ thuật riata

riata practice

luyện tập riata

Câu ví dụ

the cowboy skillfully threw his riata to catch the runaway calf.

Người lính cowboy khéo léo ném riata của mình để bắt lấy chú nghé bỏ chạy.

she learned how to use a riata during her summer ranch internship.

Cô ấy đã học cách sử dụng riata trong kỳ thực tập mùa hè tại trang trại.

the riata was an essential tool for the ranchers in the old west.

Riata là một công cụ thiết yếu cho những người chăn gia súc ở miền Tây hoang dã.

he practiced his roping skills with a riata every weekend.

Anh ấy luyện tập kỹ năng buộc dây thừng của mình với riata mỗi cuối tuần.

using a riata requires patience and precision.

Sử dụng riata đòi hỏi sự kiên nhẫn và chính xác.

the riata slipped through his fingers as he tried to catch the horse.

Riata trượt khỏi ngón tay anh khi anh cố gắng bắt lấy con ngựa.

she admired the way he handled the riata with such ease.

Cô ấy ngưỡng mộ cách anh ấy xử lý riata một cách dễ dàng như vậy.

the riata's length made it easier to catch distant animals.

Chiều dài của riata giúp dễ dàng bắt được những con vật ở xa hơn.

he always kept his riata coiled neatly on the saddle.

Anh ấy luôn giữ riata cuộn gọn gàng trên yên ngựa.

during the rodeo, contestants showcased their skills with the riata.

Trong cuộc thi rodeo, những người tham gia đã thể hiện kỹ năng của họ với riata.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay