| số nhiều | riatas |
lasso riata
riata lasso
riata rope
dây riata
riata throw
ném riata
riata skills
kỹ năng riata
riata loop
vòng riata
riata catch
bắt riata
riata training
tập luyện riata
riata style
phong cách riata
riata technique
kỹ thuật riata
riata practice
luyện tập riata
the cowboy skillfully threw his riata to catch the runaway calf.
Người lính cowboy khéo léo ném riata của mình để bắt lấy chú nghé bỏ chạy.
she learned how to use a riata during her summer ranch internship.
Cô ấy đã học cách sử dụng riata trong kỳ thực tập mùa hè tại trang trại.
the riata was an essential tool for the ranchers in the old west.
Riata là một công cụ thiết yếu cho những người chăn gia súc ở miền Tây hoang dã.
he practiced his roping skills with a riata every weekend.
Anh ấy luyện tập kỹ năng buộc dây thừng của mình với riata mỗi cuối tuần.
using a riata requires patience and precision.
Sử dụng riata đòi hỏi sự kiên nhẫn và chính xác.
the riata slipped through his fingers as he tried to catch the horse.
Riata trượt khỏi ngón tay anh khi anh cố gắng bắt lấy con ngựa.
she admired the way he handled the riata with such ease.
Cô ấy ngưỡng mộ cách anh ấy xử lý riata một cách dễ dàng như vậy.
the riata's length made it easier to catch distant animals.
Chiều dài của riata giúp dễ dàng bắt được những con vật ở xa hơn.
he always kept his riata coiled neatly on the saddle.
Anh ấy luôn giữ riata cuộn gọn gàng trên yên ngựa.
during the rodeo, contestants showcased their skills with the riata.
Trong cuộc thi rodeo, những người tham gia đã thể hiện kỹ năng của họ với riata.
lasso riata
riata lasso
riata rope
dây riata
riata throw
ném riata
riata skills
kỹ năng riata
riata loop
vòng riata
riata catch
bắt riata
riata training
tập luyện riata
riata style
phong cách riata
riata technique
kỹ thuật riata
riata practice
luyện tập riata
the cowboy skillfully threw his riata to catch the runaway calf.
Người lính cowboy khéo léo ném riata của mình để bắt lấy chú nghé bỏ chạy.
she learned how to use a riata during her summer ranch internship.
Cô ấy đã học cách sử dụng riata trong kỳ thực tập mùa hè tại trang trại.
the riata was an essential tool for the ranchers in the old west.
Riata là một công cụ thiết yếu cho những người chăn gia súc ở miền Tây hoang dã.
he practiced his roping skills with a riata every weekend.
Anh ấy luyện tập kỹ năng buộc dây thừng của mình với riata mỗi cuối tuần.
using a riata requires patience and precision.
Sử dụng riata đòi hỏi sự kiên nhẫn và chính xác.
the riata slipped through his fingers as he tried to catch the horse.
Riata trượt khỏi ngón tay anh khi anh cố gắng bắt lấy con ngựa.
she admired the way he handled the riata with such ease.
Cô ấy ngưỡng mộ cách anh ấy xử lý riata một cách dễ dàng như vậy.
the riata's length made it easier to catch distant animals.
Chiều dài của riata giúp dễ dàng bắt được những con vật ở xa hơn.
he always kept his riata coiled neatly on the saddle.
Anh ấy luôn giữ riata cuộn gọn gàng trên yên ngựa.
during the rodeo, contestants showcased their skills with the riata.
Trong cuộc thi rodeo, những người tham gia đã thể hiện kỹ năng của họ với riata.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay