ribalds humor
sự hài hước tục tĩu
ribalds tales
những câu chuyện tục tĩu
ribalds jokes
những câu đùa tục tĩu
ribalds songs
những bài hát tục tĩu
ribalds banter
những cuộc trò chuyện tục tĩu
ribalds wit
sự thông minh tục tĩu
ribalds commentary
nhận xét tục tĩu
ribalds performance
diễn xuất tục tĩu
ribalds anecdotes
những câu chuyện ngắn tục tĩu
ribalds stories
những câu chuyện tục tĩu
his ribald jokes made everyone laugh at the party.
Những câu đùa tục tĩu của anh ấy khiến mọi người đều cười tại bữa tiệc.
the ribald humor in the play was not suitable for children.
Sự hài hước tục tĩu trong vở kịch không phù hợp với trẻ em.
she enjoyed reading ribald poetry from the renaissance period.
Cô ấy thích đọc thơ tục tĩu từ thời kỳ phục hưng.
ribald tales often reflect the culture of their time.
Những câu chuyện tục tĩu thường phản ánh văn hóa của thời đại.
the comedian's ribald style is very popular among adults.
Phong cách tục tĩu của người hài rất được ưa chuộng trong số những người lớn.
ribald remarks can sometimes offend sensitive audiences.
Những lời nhận xét tục tĩu đôi khi có thể xúc phạm khán giả nhạy cảm.
he was known for his ribald storytelling at family gatherings.
Anh ấy nổi tiếng với những câu chuyện tục tĩu của mình tại các buổi tụ họp gia đình.
the ribald nature of the song made it a hit in the clubs.
Bản chất tục tĩu của bài hát đã khiến nó trở thành một hit trong các câu lạc bộ.
they laughed at the ribald banter exchanged between the characters.
Họ cười trước những màn trao đổi trêu chọc tục tĩu giữa các nhân vật.
ribald comments are often found in satirical literature.
Những bình luận tục tĩu thường được tìm thấy trong văn học châm biếm.
ribalds humor
sự hài hước tục tĩu
ribalds tales
những câu chuyện tục tĩu
ribalds jokes
những câu đùa tục tĩu
ribalds songs
những bài hát tục tĩu
ribalds banter
những cuộc trò chuyện tục tĩu
ribalds wit
sự thông minh tục tĩu
ribalds commentary
nhận xét tục tĩu
ribalds performance
diễn xuất tục tĩu
ribalds anecdotes
những câu chuyện ngắn tục tĩu
ribalds stories
những câu chuyện tục tĩu
his ribald jokes made everyone laugh at the party.
Những câu đùa tục tĩu của anh ấy khiến mọi người đều cười tại bữa tiệc.
the ribald humor in the play was not suitable for children.
Sự hài hước tục tĩu trong vở kịch không phù hợp với trẻ em.
she enjoyed reading ribald poetry from the renaissance period.
Cô ấy thích đọc thơ tục tĩu từ thời kỳ phục hưng.
ribald tales often reflect the culture of their time.
Những câu chuyện tục tĩu thường phản ánh văn hóa của thời đại.
the comedian's ribald style is very popular among adults.
Phong cách tục tĩu của người hài rất được ưa chuộng trong số những người lớn.
ribald remarks can sometimes offend sensitive audiences.
Những lời nhận xét tục tĩu đôi khi có thể xúc phạm khán giả nhạy cảm.
he was known for his ribald storytelling at family gatherings.
Anh ấy nổi tiếng với những câu chuyện tục tĩu của mình tại các buổi tụ họp gia đình.
the ribald nature of the song made it a hit in the clubs.
Bản chất tục tĩu của bài hát đã khiến nó trở thành một hit trong các câu lạc bộ.
they laughed at the ribald banter exchanged between the characters.
Họ cười trước những màn trao đổi trêu chọc tục tĩu giữa các nhân vật.
ribald comments are often found in satirical literature.
Những bình luận tục tĩu thường được tìm thấy trong văn học châm biếm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay