| số nhiều | ribgrasses |
ribgrass species
loài cỏ ribgrass
ribgrass habitat
môi trường sống của cỏ ribgrass
ribgrass growth
sự phát triển của cỏ ribgrass
ribgrass distribution
phân bố của cỏ ribgrass
ribgrass ecosystem
hệ sinh thái của cỏ ribgrass
ribgrass variety
giống cỏ ribgrass
ribgrass characteristics
đặc điểm của cỏ ribgrass
ribgrass uses
cỏ ribgrass được sử dụng để làm gì
ribgrass management
quản lý cỏ ribgrass
ribgrass benefits
lợi ích của cỏ ribgrass
ribgrass can be found in many gardens.
cỏ bàng có thể được tìm thấy ở nhiều khu vườn.
people often use ribgrass for herbal remedies.
mọi người thường sử dụng cỏ bàng để làm thuốc chữa bệnh.
ribgrass is known for its medicinal properties.
cỏ bàng nổi tiếng với đặc tính chữa bệnh.
in some cultures, ribgrass is considered a weed.
ở một số nền văn hóa, cỏ bàng được coi là cỏ dại.
ribgrass can thrive in poor soil conditions.
cỏ bàng có thể phát triển mạnh trong điều kiện đất nghèo.
many insects are attracted to ribgrass flowers.
rất nhiều côn trùng bị thu hút bởi hoa cỏ bàng.
ribgrass is often used in traditional medicine.
cỏ bàng thường được sử dụng trong y học truyền thống.
farmers appreciate ribgrass for its resilience.
những người nông dân đánh giá cao cỏ bàng vì khả năng phục hồi của nó.
ribgrass can be used as a natural mulch.
cỏ bàng có thể được sử dụng làm lớp phủ tự nhiên.
children enjoy playing in fields of ribgrass.
trẻ em thích chơi đùa trong những cánh đồng cỏ bàng.
ribgrass species
loài cỏ ribgrass
ribgrass habitat
môi trường sống của cỏ ribgrass
ribgrass growth
sự phát triển của cỏ ribgrass
ribgrass distribution
phân bố của cỏ ribgrass
ribgrass ecosystem
hệ sinh thái của cỏ ribgrass
ribgrass variety
giống cỏ ribgrass
ribgrass characteristics
đặc điểm của cỏ ribgrass
ribgrass uses
cỏ ribgrass được sử dụng để làm gì
ribgrass management
quản lý cỏ ribgrass
ribgrass benefits
lợi ích của cỏ ribgrass
ribgrass can be found in many gardens.
cỏ bàng có thể được tìm thấy ở nhiều khu vườn.
people often use ribgrass for herbal remedies.
mọi người thường sử dụng cỏ bàng để làm thuốc chữa bệnh.
ribgrass is known for its medicinal properties.
cỏ bàng nổi tiếng với đặc tính chữa bệnh.
in some cultures, ribgrass is considered a weed.
ở một số nền văn hóa, cỏ bàng được coi là cỏ dại.
ribgrass can thrive in poor soil conditions.
cỏ bàng có thể phát triển mạnh trong điều kiện đất nghèo.
many insects are attracted to ribgrass flowers.
rất nhiều côn trùng bị thu hút bởi hoa cỏ bàng.
ribgrass is often used in traditional medicine.
cỏ bàng thường được sử dụng trong y học truyền thống.
farmers appreciate ribgrass for its resilience.
những người nông dân đánh giá cao cỏ bàng vì khả năng phục hồi của nó.
ribgrass can be used as a natural mulch.
cỏ bàng có thể được sử dụng làm lớp phủ tự nhiên.
children enjoy playing in fields of ribgrass.
trẻ em thích chơi đùa trong những cánh đồng cỏ bàng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay